intelligible

/in'telidʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
intelligible

Il parle d'une voix haute et intelligible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ hiểu, rõ ràng: Dùng để mô tả điều đó (lời nói, văn bản, ý tưởng) có thể được hiểu một cách dễ dàng rõ ràng.
    • (Triết học) (thuộc về) lý tính: Trong triết học, đặc biệtcủa Plato, dùng để mô tả thế giới của những ý tưởng thuần túy, có thể nhận thức được bằngtrí chứ không phải bằng giác quan.
  2. Danh từ giống đực (Triết học):

    • Cáitính: Chỉ toàn bộ phạm vi của những thực thể có thể nhận thức được bằng trí tuệ, đối lập với thế giới vật chất cảm tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son explication était parfaitement intelligible. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn dễ hiểu.)
    • Il parle d'une voix haute et intelligible. (Anh ấy nói bằng giọng to rõ ràng.)
    • Pour Platon, les Idées constituent le monde intelligible. (Đối với Plato, các Ý niệm cấu thành nên thế giới tính.)
  • Danh từ (Triết học):

    • La philosophie cherche à atteindre l'intelligible. (Triết học tìm cách đạt tới cáitính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre intelligible": Làm cho trở nên dễ hiểu, giải thích rõ ràng.
    • Le professeur a réussi à rendre intelligible un concept très complexe. (Giáo viên đã thành công trong việc làm cho một khái niệm rất phức tạp trở nên dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligibilité (danh từ giống cái): Tính dễ hiểu, tính rõ ràng.

    • L'intelligibilité de son discours était remarquable. (Tính dễ hiểu trong bài phát biểu của ông ấy thật đáng chú ý.)
  • Intelligemment (trạng từ): Một cách thông minh, sáng suốt.

  • Inintelligible (tính từ): Khó hiểu, không rõ ràng (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Compréhensible: Có thể hiểu được.
  • Clair: Rõ ràng, minh bạch.
  • Accessible: Dễ tiếp cận, dễ hiểu.
  • Lisible: Rõ ràng, dễ đọc (dùng cho chữ viết).
Từ trái nghĩa
  • Incompréhensible: Không thể hiểu được.
  • Confus: Lộn xộn, khó hiểu.
  • Obscur: Tối tăm, mơ hồ.
intelligible

Il parle d'une voix haute et intelligible.

tính từ
  1. dễ hiểu,
    • S'exprimer d'une manière intelligible
      nói dễ hiểu
    • Parler à haute et intelligible voix
      nói to
  2. (triết học) (thuộc) lý tính
    • Le monde intelligible
      thế giớitính
danh từ giống đực
  1. (triết học) cáitính

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "intelligible"