intensify
/in'tensifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Làm tăng cao lên, tăng cường: Hành động làm cho mức độ, cường độ, hoặc quy mô của một cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc mạnh hơn.
- Làm mãnh liệt, làm dữ dội: Làm cho một cảm xúc, tình trạng hoặc hoạt động trở nên cực kỳ mạnh mẽ, sâu sắc hoặc nghiêm trọng.
- Làm sâu sắc thêm, làm mạnh thêm: Làm cho một cảm giác, niềm tin hoặc phẩm chất trở nên mạnh mẽ và rõ ràng hơn.
Động từ (nội động từ):
- Trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn: Tự thân trở nên có cường độ cao hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The government decided to intensify its efforts to combat climate change. (Chính phủ quyết định tăng cường nỗ lực chống biến đổi khí hậu.)
- Her criticism only intensified his anxiety. (Lời chỉ trích của cô ấy chỉ làm tăng thêm sự lo lắng của anh ta.)
- The company plans to intensify its marketing campaign. (Công ty lên kế hoạch tăng cường chiến dịch tiếp thị.)
Động từ (nội động từ):
- The storm is expected to intensify overnight. (Cơn bão dự kiến sẽ mạnh lên qua đêm.)
- Competition between the two firms has intensified. (Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay gắt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nhiếp ảnh: Làm nổi thêm, làm tăng độ tương phản.
- The photographer used a filter to intensify the colors in the sunset. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng bộ lọc để làm nổi bật thêm các màu sắc trong hoàng hôn.)
"to intensify one's focus": tập trung cao độ hơn.
- As the deadline approached, she intensified her focus on the project. (Khi thời hạn đến gần, cô ấy tập trung cao độ hơn vào dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Intensification (danh từ): Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
- The intensification of the conflict led to more casualties. (Sự leo thang của cuộc xung đột dẫn đến nhiều thương vong hơn.)
Intense (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội, căng thẳng.
- He felt an intense pain in his arm. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội ở cánh tay.)
Intensity (danh từ): Cường độ, sự mãnh liệt.
- The intensity of the light was blinding. (Cường độ của ánh sáng thật chói lòa.)
Từ đồng nghĩa
- Strengthen: Làm mạnh thêm, củng cố.
- Heighten: Nâng cao, tăng lên (thường dùng cho cảm xúc, nhận thức).
- Deepen: Làm sâu sắc thêm, làm trầm trọng thêm.
- Escalate: Leo thang, tăng lên (thường dùng cho xung đột, chi phí).
Từ trái nghĩa
- Weaken: Làm yếu đi, suy yếu.
- Reduce: Giảm bớt, làm giảm.
- Diminish: Thu nhỏ, làm giảm bớt.
- Abate: Dịu đi, giảm bớt (thường dùng cho cơn bão, cơn đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "intensify" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intensify".)
ngoại động từ
- làm tăng cao lên, tăng cường
- làm mãnh liệt, làm dữ dội
- làm sâu sắc thêm, làm mạnh thêm
- (nhiếp ảnh) làm nổi thêm