interné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người bị giam, người bị nhốt: Chỉ một người bị buộc phải sống trong một nơi bị giới hạn, thường là một trại giam, bệnh viện tâm thần, hoặc trại tập trung, không được tự do ra vào.
- Người bị nội trú: (Trong một số ngữ cảnh cũ) Có thể chỉ một bệnh nhân đang điều trị nội trú trong bệnh viện.
Tính từ:
- Bị giam, bị nhốt: Dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người bị giam giữ trong một nơi nào đó.
- Bị nội trú: (Trong một số ngữ cảnh cũ) Dùng để mô tả bệnh nhân đang được điều trị và ở lại trong bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les internés du camp de prisonniers recevaient peu de nourriture. (Những người bị giam trong trại tù nhận được rất ít thức ăn.)
- Pendant la guerre, il a été interné dans un camp. (Trong chiến tranh, ông ấy đã bị giam trong một trại tập trung.) [Ở đây "interné" đóng vai trò như danh từ được ngầm hiểu từ tính từ]
Tính từ:
- La population internée souffrait de conditions de vie très dures. (Dân số bị giam giữ phải chịu đựng điều kiện sống rất khắc nghiệt.)
- Les malades internés à l'hôpital psychiatrique. (Những bệnh nhân bị nhốt trong bệnh viện tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit des internés": Quyền của những người bị giam giữ (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột).
- "Camp d'internement": Trại giam giữ, trại tập trung. Đây là một cụm danh từ phổ biến liên quan đến từ này.
Biến thể và từ gần giống
- Internement (danh từ giống đực): Sự giam giữ, sự nhốt; tình trạng bị giam giữ.
- L'internement des prisonniers politiques. (Việc giam giữ các tù nhân chính trị.)
- Interner (động từ): Giam giữ, nhốt (ai đó) vào một nơi.
- Les autorités ont décidé d'interner les suspects. (Nhà chức trách đã quyết định giam giữ những kẻ tình nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Détenu (danh từ): Người bị giam giữ, tù nhân.
- Prisonnier (danh từ): Tù nhân.
- Reclus (danh từ/tính từ): Người sống ẩn dật, người bị cô lập.
Từ trái nghĩa
- Libre (tính từ): Tự do.
- Libéré (tính từ/danh từ): Được trả tự do, người được thả.
Lưu ý sử dụng
Từ "interné" mang sắc thái mạnh, thường gắn với các bối cảnh tiêu cực như chiến tranh, đàn áp chính trị, hoặc việc cách ly bắt buộc. Trong ngữ cảnh y tế hiện đại, từ "patient hospitalisé" (bệnh nhân nhập viện) thường được dùng phổ biến hơn để thay thế cho nghĩa "bệnh nhân nội trú".
danh từ
- người bị giam, người bị nhốt