interpol
/,intə:poul/
Học thuậtThân thiện
An Interpol officer reviews a digital case file with colleagues from different countries.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế: Tên viết tắt của "International Criminal Police Organization". Đây là một tổ chức liên chính phủ toàn cầu, tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các lực lượng cảnh sát của các quốc gia thành viên trong việc phòng chống và điều tra tội phạm xuyên quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suspect was arrested after Interpol issued a Red Notice. (Nghi phạm đã bị bắt sau khi Interpol phát hành Thông báo Đỏ.)
- National police forces often share information through Interpol's secure network. (Các lực lượng cảnh sát quốc gia thường chia sẻ thông tin thông qua mạng lưới bảo mật của Interpol.)
- Vietnam is a member country of Interpol. (Việt Nam là một quốc gia thành viên của Interpol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interpol notice": Thông báo của Interpol. Đây là các thông báo chính thức do Tổng thư ký Interpol phát hành theo yêu cầu của một quốc gia thành viên, để cảnh báo cảnh sát toàn cầu về một cá nhân hoặc đối tượng liên quan đến tội phạm.
- An Interpol Blue Notice was issued to collect additional information about the suspect's identity. (Một Thông báo Xanh của Interpol đã được phát hành để thu thập thêm thông tin về danh tính của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- INTERPOL (viết hoa): Cách viết chính thức và phổ biến nhất của tên tổ chức này.
- International Criminal Police Organization (ICPO): Tên đầy đủ của tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- International police organization: Tổ chức cảnh sát quốc tế.
- Global police cooperation body: Cơ quan hợp tác cảnh sát toàn cầu.
Lưu ý
- Interpol không phải là một lực lượng cảnh sát siêu quốc gia có quyền bắt giữ. Nó hoạt động như một cơ quan điều phối, hỗ trợ các lực lượng cảnh sát quốc gia hợp tác với nhau.
- Từ này thường được dùng như một danh từ riêng và không có dạng số nhiều.
An Interpol officer reviews a digital case file with colleagues from different countries.
danh từ
- (viết tắt) của International Police tổ chức cảnh sát quốc tế