Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ
  • sản vật, sản phẩm, vật phẩm
  • kết quả
  • (toán học) tích
  • (hoá học) sản phẩm
    • end product
      sản phẩm cuối
    • intermediate product
      sản phẩm trung gian
Related search result for "product"
Comments and discussion on the word "product"