product

/product/
Học thuật
Thân thiện
product

The new product is displayed on a clean white shelf in the store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm, vật phẩm: Một vật được tạo ra hoặc sản xuất thông qua một quá trình tự nhiên hoặc công nghiệp, thường để bán hoặc sử dụng.
    • Kết quả: Một hệ quả hoặc thành tựu được tạo ra từ một nỗ lực, hoàn cảnh, hoặc quá trình nào đó.
    • (Toán học) Tích: Kết quả của phép nhân hai hoặc nhiều số với nhau.
    • (Hoá học) Sản phẩm: Chất được tạo thành từ một phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sản phẩm):

    • This company's main product is smartphones. (Sản phẩm chính của công ty này điện thoại thông minh.)
    • They are testing a new product before launching it. (Họ đang thử nghiệm một sản phẩm mới trước khi ra mắt.)
  • Danh từ (Kết quả):

    • Success is often the product of hard work and dedication. (Thành công thường kết quả của sự chăm chỉ cống hiến.)
    • The novel was the product of many years of research. (Cuốn tiểu thuyết kết quả của nhiều năm nghiên cứu.)
  • Danh từ (Toán học):

    • The product of 5 and 7 is 35. (Tích của 5 7 35.)
  • Danh từ (Hoá học):

    • Water is the product of the reaction between hydrogen and oxygen. (Nước sản phẩm của phản ứng giữa hydro oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "End product": Sản phẩm cuối cùng, kết quả cuối cùng của một quá trình.

    • The end product of the assembly line is a finished car. (Sản phẩm cuối cùng của dây chuyền lắp ráp một chiếc xe hoàn chỉnh.)
  • "By-product": Sản phẩm phụ, thứ được tạo ra ngoài sản phẩm chính trong một quá trình.

    • Molasses is a by-product of sugar refining. (Mật rỉ đường một sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Production (n): Sự sản xuất, quá trình tạo ra sản phẩm; lượng sản phẩm được tạo ra.

    • The factory increased its production this month. (Nhà máy đã tăng sản lượng sản xuất trong tháng này.)
  • Productive (adj): năng suất, sinh lợi, tạo ra nhiều kết quả.

    • She had a very productive day at work. ( ấy đã một ngày làm việc rất hiệu quả.)
  • Productivity (n): Năng suất, hiệu suất.

    • New technology has improved our productivity. (Công nghệ mới đã cải thiện năng suất của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Commodity: Hàng hóa (thường dùng trong thương mại).
  • Goods: Hàng hóa.
  • Output: Sản lượng, đầu ra.
  • Result: Kết quả.
  • Yield: Sản lượng thu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "product" với tư cách động từ. "Product" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The product of one's environment": kết quả/sản phẩm của môi trường xung quanh, chỉ việc một người bị ảnh hưởng sâu sắc bởi nơi họ sống hoặc lớn lên.
    • His kindness is a product of his loving upbringing. (Lòng tốt của anh ấy kết quả của một sự nuôi dưỡng đầy yêu thương.)
product

The new product is displayed on a clean white shelf in the store.

danh từ
  1. sản vật, sản phẩm, vật phẩm
  2. kết quả
  3. (toán học) tích
  4. (hoá học) sản phẩm
    • end product
      sản phẩm cuối
    • intermediate product
      sản phẩm trung gian