product

/product/
danh từ
  1. sản vật, sản phẩm, vật phẩm
  2. kết quả
  3. (toán học) tích
  4. (hoá học) sản phẩm
    • end product
      sản phẩm cuối
    • intermediate product
      sản phẩm trung gian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

product
The new product is displayed on a clean white shelf in the store.