intimacy

/'intiməsi/
danh từ
  1. sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc
  2. sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm
  3. sự riêng biệt, sự riêng tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "intimacy"

intimacy
A couple shares a quiet moment of intimacy by the fireplace.