intimacy

/'intiməsi/
Học thuật
Thân thiện
intimacy

A couple shares a quiet moment of intimacy by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự thân mật, sự gần gũi: Trạng thái mối quan hệ gần gũi, tin cậy hiểu biết sâu sắc về mặt tình cảm với một người khác.
    • Sự riêng tư, sự thân tình: Bầu không khí hoặc tình huống riêng tư, kín đáo, tạo điều kiện cho sự gần gũi.
    • Sự thân thiết, tình bạn thân: Mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa những người bạn.
    • Sự gần gũi về thể xác, quan hệ tình dục: Hành động hoặc mối quan hệ tình dục, thường mang tính chất riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • True intimacy in a relationship takes time to develop. (Sự thân mật thực sự trong một mối quan hệ cần thời gian để phát triển.)
    • They shared a moment of great intimacy by the fireplace. (Họ chia sẻ một khoảnh khắc rất riêng tư bên sưởi.)
    • The intimacy between the two old friends was evident. (Sự thân thiết giữa hai người bạn cũ rõ ràng.)
    • Physical intimacy is an important part of many romantic relationships. (Sự gần gũi thể xác một phần quan trọng trong nhiều mối quan hệ lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional intimacy": Sự gần gũi, thân mật về mặt tình cảm.

    • Building emotional intimacy requires open communication. (Xây dựng sự thân mật về tình cảm đòi hỏi giao tiếp cởi mở.)
  • "To achieve intimacy": Đạt được sự thân mật.

    • It can be difficult for some people to achieve intimacy. (Một số người có thể khó đạt được sự thân mật.)
  • "An atmosphere of intimacy": Bầu không khí thân mật, riêng tư.

    • The small café had an atmosphere of intimacy. (Quán cà phê nhỏ một bầu không khí thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimate (adj): thân mật, riêng tư, sâu sắc.

    • They are intimate friends. (Họ những người bạn thân thiết.)
  • Intimately (adv): một cách thân mật, một cách chi tiết.

    • She knows the subject intimately. ( ấy biết về chủ đề đó một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Closeness: sự gần gũi, thân thiết.
  • Familiarity: sự quen thuộc, thân quen.
  • Privacy: sự riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intimacy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intimacy")

intimacy

A couple shares a quiet moment of intimacy by the fireplace.

danh từ
  1. sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc
  2. sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm
  3. sự riêng biệt, sự riêng tư

Từ có nhắc đến "intimacy"