amour
/ə'muə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện tình, chuyện yêu đương: Thường chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình ái, đặc biệt là mối quan hệ bí mật hoặc không chính thức, không được xã hội công nhận đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel details the amour between the queen and her guard. (Cuốn tiểu thuyết kể chi tiết về chuyện tình giữa nữ hoàng và vệ binh của bà.)
- His latest amour caused quite a scandal in their small town. (Chuyện tình mới nhất của anh ta đã gây ra khá nhiều tai tiếng trong thị trấn nhỏ của họ.)
- Gossip columns were full of rumors about the actor's secret amours. (Các chuyên mục tin đồn đầy ắp những lời đồn về những mối tình bí mật của nam diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A grand amour": Một mối tình lớn, một cuộc tình vĩ đại, thường mang tính chất mãnh liệt và đáng nhớ.
- He considered his time in Paris to be a grand amour. (Anh ta coi quãng thời gian ở Paris là một cuộc tình vĩ đại.)
"A clandestine amour": Một mối tình lén lút, bí mật.
- They conducted their clandestine amour through coded letters. (Họ tiến hành mối tình bí mật của mình qua những bức thư được mã hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Amorous (adj): Đa tình, tràn đầy tình yêu hoặc ham muốn tình ái.
- He gave her an amorous glance. (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách đa tình.)
Từ đồng nghĩa
- Liaison: Mối quan hệ bí mật, nhất là về tình ái.
- Affair: Chuyện tình, ngoại tình.
- Romance: Chuyện tình lãng mạn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "amour" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc hơi cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng với hàm ý về một mối quan hệ lãng mạn bí mật, phù phiếm hoặc không chính thức, đôi khi mang nghĩa không hoàn toàn nghiêm túc hoặc bất chính.
danh từ
- chuyện tình; chuyện yêu đương ((thường) là bất chính)