involvement
/in'vɔlvmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự tham gia, sự dính líu: Chỉ hành động hoặc tình trạng tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống nào đó.
- Sự liên quan, sự liên đới: Chỉ mối liên hệ hoặc trách nhiệm đối với một vấn đề, quyết định hoặc tình huống.
- Sự say mê, sự đắm chìm: Chỉ trạng thái tinh thần hoàn toàn tập trung, quan tâm hoặc bị cuốn hút vào điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her involvement in the project was crucial to its success. (Sự tham gia của cô ấy vào dự án là rất quan trọng cho thành công của nó.)
- The police are investigating his possible involvement in the crime. (Cảnh sát đang điều tra khả năng dính líu của anh ta vào vụ án.)
- I admire his deep involvement with classical music. (Tôi ngưỡng mộ sự say mê sâu sắc của anh ấy với nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Active involvement": sự tham gia tích cực.
- The program requires the active involvement of all community members. (Chương trình yêu cầu sự tham gia tích cực của tất cả các thành viên cộng đồng.)
"Emotional involvement": sự dính líu/dây dưa về mặt tình cảm.
- She tried to avoid any emotional involvement with her colleagues. (Cô ấy cố gắng tránh bất kỳ sự dây dưa tình cảm nào với đồng nghiệp.)
"Deny involvement": phủ nhận sự liên quan.
- The company denied any involvement in the environmental scandal. (Công ty phủ nhận mọi sự liên quan đến vụ bê bối môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Involve (động từ): liên quan, bao gồm, đòi hỏi.
- The job involves a lot of travel. (Công việc này đòi hỏi phải đi lại nhiều.)
Involved (tính từ): phức tạp, rắc rối; có liên quan.
- The instructions are too involved for a beginner. (Hướng dẫn quá phức tạp đối với một người mới bắt đầu.)
- All involved parties must agree. (Tất cả các bên liên quan phải đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Participation: sự tham gia.
- Engagement: sự tham gia, sự cam kết.
- Association: sự liên kết, sự kết hợp.
- Implication: sự hàm ý, sự liên đới (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
Level of involvement: mức độ tham gia/liên quan.
- We need to assess the level of parental involvement in the school. (Chúng ta cần đánh giá mức độ tham gia của phụ huynh trong trường học.)
Direct/Indirect involvement: sự liên quan trực tiếp/gián tiếp.
- He had no direct involvement in the negotiations. (Ông ấy không có sự liên quan trực tiếp nào đến các cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
- To have a hand in something: có dính dáng/liên quan đến việc gì (thường là bí mật hoặc không chính thức).
- Many people believe he had a hand in the decision. (Nhiều người tin rằng ông ta có dính dáng đến quyết định đó.)
danh từ
- sự gồm, sự bao hàm
- sự làm cho mắc míu; sự làm cho dính líu, sự làm dính dáng; sự mắc míu; sự liên luỵ, sự dính líu, sự dính dáng
- sự để hết tâm trí; tình trạng tâm trí bị thu hút, tình trạng bị lôi cuốn vào
- tình trạng rắc rối; sự khốn quẩn
- sự cuộn vào, sự quấn lại