liaison

/li:'eizʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
liaison

The manager serves as a liaison between the marketing and engineering teams.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên lạc, mối liên hệ: Chỉ sự kết nối, giao tiếp hoặc hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức để trao đổi thông tin phối hợp công việc.
    • Người làm công tác liên lạc: Chỉ một cá nhân đóng vai trò trung gian, đảm bảo sự thông suốt hiểu biết lẫn nhau giữa các bên.
    • Mối quan hệ tình cảm bất chính: Chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục bí mật, thường ngoài hôn nhân hoặc không được xã hội chấp nhận hoàn toàn.
    • (Ngôn ngữ học) Sự nối âm: Trong ngôn ngữ học, đặc biệt tiếng Pháp, chỉ hiện tượng phát âm một phụ âm cuối từ thường câm khi từ đó đứng trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm, để tạo sự liên kết âm thanh trôi chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Effective liaison between departments is crucial for the project's success. (Sự liên lạc hiệu quả giữa các phòng ban rất quan trọng cho thành công của dự án.)
    • She works as a liaison between the university and local businesses. ( ấy làm việc với tư cách người liên lạc giữa trường đại học các doanh nghiệp địa phương.)
    • The scandal involved his liaison with a colleague. (Vụ bê bối liên quan đến mối quan hệ bất chính của anh ta với một đồng nghiệp.)
    • In French, liaison is an important phonetic feature. (Trong tiếng Pháp, sự nối âm một đặc điểm ngữ âm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a liaison": Đóng vai trò làm cầu nối, làm người liên lạc.

    • His main duty is to act as a liaison with our foreign partners. (Nhiệm vụ chính của anh ấy làm cầu nối liên lạc với các đối tác nước ngoài của chúng tôi.)
  • "Liaison role/function": Vai trò/chức năng liên lạc.

    • The committee serves a vital liaison function. (Ủy ban đảm nhiệm một chức năng liên lạc sống còn.)
Biến thể từ gần giống
  • Liaise (động từ): Liên lạc, hợp tác chặt chẽ với ai đó trao đổi thông tin với họ.
    • Our team needs to liaise with the marketing department. (Nhóm chúng tôi cần liên lạc với bộ phận tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa liên lạc):
    • Link: Mối liên kết.
    • Contact: Sự tiếp xúc, liên hệ.
    • Go-between: Người trung gian.
  • Danh từ (nghĩa quan hệ):
    • Affair: Chuyện tình, quan hệ ngoài luồng.
    • Romance: Chuyện tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "liaise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liaison" một cách cố định.)

liaison

The manager serves as a liaison between the marketing and engineering teams.

danh từ
  1. (quân sự) liên lạc
    • a liaison officer
      sĩ quan liên lạc
  2. quan hệ bất chính (nam nữ)
  3. (ngôn ngữ học) sự nối vần