tumescent

/tju:'mesnt/
Học thuật
Thân thiện
tumescent

A doctor examines the patient's tumescent ankle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sưng phù lên, sưng to ra: Trạng thái bị sưng lên hoặc phình to ra một cách bất thường, thường do tích tụ chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tumescent tissue around the wound indicated an infection. ( sưng phù xung quanh vết thương cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.)
    • After the allergic reaction, her lips became tumescent. (Sau phản ứng dị ứng, môi ấy trở nên sưng phù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả trạng thái sưng do viêm, phù nề, hoặc tích tụ dịch.
    • The doctor noted the tumescent area on the patient's ankle. (Bác sĩ ghi nhận vùng sưng phù trên mắt cá chân của bệnh nhân.)
  • Trong văn chương mô tả: Có thể dùng một cách ẩn dụ hoặc mô tả để chỉ sự phồng lên, căng ra.
    • The tumescent clouds promised a coming storm. (Những đám mây căng phồng báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumescence (danh từ): Sự sưng phù, tình trạng sưng lên.
    • The tumescence subsided after applying ice. (Tình trạng sưng phù đã giảm sau khi chườm đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Swollen: Sưng lên.
  • Distended: Phình ra, căng ra (thường do bên trong).
  • Bloated: Phình to, chướng lên (thường do khí hoặc chất lỏng).
  • Puffy: Hơi sưng, phồng lên.
Từ trái nghĩa
  • Deflated: Xẹp xuống.
  • Shrunken: Co lại, teo lại.
tumescent

A doctor examines the patient's tumescent ankle.

tính từ
  1. sưng phù lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tumescent"