invité

Học thuật
Thân thiện
invité

L'invité coupe le gâteau d'anniversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách mời: Người được mời đến tham dự một sự kiện, một buổi gặp mặt hoặc một chương trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons plusieurs invités pour le dîner ce soir. (Chúng tôi nhiều khách mời cho bữa tối tối nay.)
    • L'invité d'honneur prononcera un discours. (Vị khách mời danh dự sẽ phát biểu một bài diễn văn.)
    • Elle est l'invitée de l'émission de radio. ( ấykhách mời của chương trình phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invité spécial": khách mời đặc biệt.

    • Le concert accueillera un invité spécial. (Buổi hòa nhạc sẽ đón tiếp một khách mời đặc biệt.)
  • "invité surprise": khách mời bất ngờ.

    • Personne ne s'attendait à cet invité surprise à la fête. (Không ai ngờ tới vị khách mời bất ngờ này tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inviter (động từ): mời.

    • Je vais inviter mes amis. (Tôi sẽ mời bạn bè của tôi.)
  • Invitation (danh từ): lời mời.

    • J'ai reçu une invitation à leur mariage. (Tôi đã nhận được một lời mời tới đám cưới của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Convié (danh từ): người được mời, khách mời (cách dùng trang trọng hơn một chút).
Các cụm từ liên quan
  • Être l'invité de quelqu'un: là khách mời của ai đó.

    • Il est l'invité du président ce soir. (Anh ấykhách mời của tổng thống tối nay.)
  • Liste des invités: danh sách khách mời.

    • La liste des invités est déjà complète. (Danh sách khách mời đã đầy rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Traiter quelqu'un en invité de marque: đối xử với ai như một vị khách quý.
    • Ils nous ont traités en invités de marque tout le week-end. (Họ đã đối xử với chúng tôi như những vị khách quý suốt cả cuối tuần.)
invité

L'invité coupe le gâteau d'anniversaire.

danh từ
  1. khách mời

Từ gần giống

Từ chứa "invité"

Từ có nhắc đến "invité"