invité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách mời: Người được mời đến tham dự một sự kiện, một buổi gặp mặt hoặc một chương trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons plusieurs invités pour le dîner ce soir. (Chúng tôi có nhiều khách mời cho bữa tối tối nay.)
- L'invité d'honneur prononcera un discours. (Vị khách mời danh dự sẽ phát biểu một bài diễn văn.)
- Elle est l'invitée de l'émission de radio. (Cô ấy là khách mời của chương trình phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"invité spécial": khách mời đặc biệt.
- Le concert accueillera un invité spécial. (Buổi hòa nhạc sẽ đón tiếp một khách mời đặc biệt.)
"invité surprise": khách mời bất ngờ.
- Personne ne s'attendait à cet invité surprise à la fête. (Không ai ngờ tới vị khách mời bất ngờ này tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Inviter (động từ): mời.
- Je vais inviter mes amis. (Tôi sẽ mời bạn bè của tôi.)
Invitation (danh từ): lời mời.
- J'ai reçu une invitation à leur mariage. (Tôi đã nhận được một lời mời tới đám cưới của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Convié (danh từ): người được mời, khách mời (cách dùng trang trọng hơn một chút).
Các cụm từ liên quan
Être l'invité de quelqu'un: là khách mời của ai đó.
- Il est l'invité du président ce soir. (Anh ấy là khách mời của tổng thống tối nay.)
Liste des invités: danh sách khách mời.
- La liste des invités est déjà complète. (Danh sách khách mời đã đầy rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Traiter quelqu'un en invité de marque: đối xử với ai như một vị khách quý.
- Ils nous ont traités en invités de marque tout le week-end. (Họ đã đối xử với chúng tôi như những vị khách quý suốt cả cuối tuần.)