involute

/'invəlu:t/
Học thuật
Thân thiện
involute

The botanist examines the involute leaves of the new plant specimen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rắc rối, phức tạp: Chỉ một thứ đó nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
    • Xoắn ốc, cuộn vào trong: Mô tả hình dạng xoắn chặt hoặc cuộn tròn vào bên trong, đặc biệt trong sinh học hoặc hình học.
    • (Thực vật học) Cuốn trong: Dùng để mô tả mép non cuộn vào phía trong.
  2. Danh từ:

    • (Toán học) Đường thân khai: Một đường cong được tạo ra bằng cách tháo một sợi dây căng ra từ một đường cong khác.
  3. Nội động từ:

    • Cuộn, xoắn: Hành động tự cuộn mình lại hoặc xoắn vào trong.
    • Trở lại bình thường: Quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái đơn giản hơn.
    • (Toán học) Nâng lên luỹ thừa: Một phép toán liên quan đến số mũ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The plot of the novel was so involute that few readers could follow it. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá rắc rối đến nỗi ít độc giảthể theo dõi được.)
    • The snail had an involute shell. (Con ốc sên một cái vỏ xoắn ốc.)
    • We observed the involute leaf margins in the bud. (Chúng tôi quan sát thấy các mép cuốn trongchồi non.)
  • Danh từ:

    • The engineer calculated the shape of the gear using an involute. (Kỹ sư đã tính toán hình dạng bánh răng bằng cách sử dụng một đường thân khai.)
  • Nội động từ:

    • The fern fronds involute as they dry. (Các dương xỉ cuộn lại khi chúng khô.)
    • After the crisis, the situation began to involute. (Sau cuộc khủng hoảng, tình hình bắt đầu trở lại bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Involute reasoning": Lập luận phức tạp, rắc rối.

    • His argument was dismissed as mere involute reasoning. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ chỉ lập luận rắc rối.)
  • "Involute spiral": Đường xoắn ốc cuộn vào trong.

    • The fossil displayed a perfect involute spiral. (Hóa thạch cho thấy một đường xoắn ốc cuộn vào trong hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Involution (danh từ): Sự phức tạp hóa; sự cuộn vào; (sinh học) sự thoái hóa.

    • The involution of the plot made the movie hard to watch. (Sự phức tạp hóa của cốt truyện khiến bộ phim khó xem.)
  • Involuted (tính từ): Ở dạng bị cuộn vào; cực kỳ phức tạp.

    • She wrote in an involuted style. ( ấy viết theo một phong cách cực kỳ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa rắc rối): Complex (phức tạp), intricate (tinh vi, rối rắm), convoluted (quanh co, rối rắm).
  • Tính từ (nghĩa cuộn vào): Coiled (cuộn tròn), spiraled (xoắn ốc).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa rắc rối): Simple (đơn giản), straightforward (thẳng thắn, dễ hiểu).
  • Tính từ (nghĩa cuộn vào): Uncoiled (được tháo ra), straight (thẳng).
involute

The botanist examines the involute leaves of the new plant specimen.

tính từ
  1. rắc rối, phức tạp
  2. xoắn ốc
  3. (thực vật học) cuốn trong ()
danh từ
  1. (toán học) đường thân khai
nội động từ
  1. cuộn, xoắn
  2. trở lại bình thường
  3. (toán học) nâng lên luỹ thừa

Từ tương tự

Từ gần giống