iq

iq

A psychologist explains the concept of iq to a student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ số thông minh: "IQ" viết tắt của "Intelligence Quotient", dùng để chỉ thước đo mức độ thông minh của một người, được xác định thông qua các bài kiểm tra trí tuệ. Chỉ số này thường được tính dựa trên tỷ lệ giữa tuổi trí tuệ tuổi thật của người đó (nhân với 100).
dụ sử dụng
  • ( ấy chỉ số IQ rất cao, điều này cho phép ấy giải các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.)
  • (Bài kiểm tra IQ đo lường nhiều khả năng nhận thức khác nhau, như logic lý luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IQ score": điểm số IQ.
    • His IQ score was above 140, placing him in the genius category. (Điểm số IQ của anh ấy trên 140, xếp anh ấy vào hạng thiên tài.)
  • "IQ level": mức độ IQ.
    • The average IQ level in the general population is around 100. (Mức độ IQ trung bình trong dân số nói chung khoảng 100.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence quotient (n): chỉ số thông minh (dạng đầy đủ của IQ).
    • The intelligence quotient is often used in educational psychology. (Chỉ số thông minh thường được sử dụng trong tâm lý học giáo dục.)
  • EQ (n): chỉ số cảm xúc (Emotional Quotient), một khái niệm khác liên quan đến trí tuệ cảm xúc.
    • While IQ measures cognitive intelligence, EQ measures emotional intelligence. (Trong khi IQ đo lường trí thông minh nhận thức, EQ đo lường trí thông minh cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence measure: thước đo trí thông minh.
  • Mental ability score: điểm số khả năng tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "IQ", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • To have an IQ of a genius: chỉ số IQ của một thiên tài.
    • He claims to have an IQ of a genius, but his actions say otherwise. (Anh ta tự nhận chỉ số IQ của một thiên tài, nhưng hành động của anh ta lại nói ngược lại.)
  • Low IQ: chỉ số IQ thấp (thường dùng để chỉ khả năng nhận thức kém).
    • The study showed that low IQ is linked to certain learning difficulties. (Nghiên cứu cho thấy chỉ số IQ thấp liên quan đến một số khó khăn trong học tập.)