jig
/dʤig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy jig: Một điệu nhảy dân gian nhanh, sống động, thường có bước nhảy và đá chân, có nguồn gốc từ các nước như Ireland và Scotland.
- Bản nhạc cho điệu nhảy jig: Âm nhạc, thường ở nhịp 6/8 hoặc 9/8, được soạn để nhảy điệu jig.
- (Kỹ thuật) Đồ gá, khuôn dẫn: Một thiết bị dùng trong sản xuất để giữ chắc và định vị một phôi hoặc chi tiết, đồng thời dẫn hướng dụng cụ gia công (như mũi khoan).
- Mồi câu giả (trong câu cá): Một loại mồi câu có một hoặc nhiều lưỡi câu, được người câu giật lên giật xuống trong nước để thu hút cá.
Động từ:
- Nhảy điệu jig: Thực hiện các bước nhảy của điệu nhảy jig.
- Nhảy lên nhảy xuống một cách nhanh chóng, vui vẻ: Di chuyển hoặc làm cho ai/cái gì di chuyển lên xuống hoặc qua lại một cách nhanh nhẹn, thường thể hiện sự phấn khích hoặc không kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The band played a lively jig. (Ban nhạc chơi một bản nhạc jig sôi động.)
- The carpenter used a jig to drill the holes accurately. (Người thợ mộc đã sử dụng một đồ gá để khoan các lỗ một cách chính xác.)
- He caught a big fish using a shiny jig. (Anh ấy bắt được một con cá lớn bằng một mồi câu jig lấp lánh.)
Động từ:
- The dancers jigged merrily to the fiddle music. (Các vũ công nhảy điệu jig một cách vui vẻ theo tiếng nhạc vĩ cầm.)
- The child jigged up and down with excitement while waiting for the gift. (Đứa trẻ nhảy cẫng lên vì phấn khích trong khi chờ đợi món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The jig is up": Một thành ngữ có nghĩa là kế hoạch hoặc hành động gian lận/bí mật đã bị phát hiện; hết đường, hết hy vọng.
- When the police arrived, the thieves knew the jig was up. (Khi cảnh sát tới, những tên trộm biết là hết đường rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jigger (danh từ): Một dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ; cũng có thể là một đồ gá nhỏ hoặc một cốc đo lường.
- Jigging (danh từ/động danh từ): Hành động nhảy điệu jig; hoặc trong đánh bắt cá, kỹ thuật giật mồi câu lên xuống.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (điệu nhảy): Reel (một điệu nhảy Celtic nhanh khác), hornpipe.
- Động từ (nhảy): Caper (nhảy nhót), prance (nhảy vọt lên), dance a lively dance (nhảy một điệu nhảy sôi động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jig about/around: Nhảy hoặc di chuyển xung quanh một cách không yên, nhanh nhẹn.
- Stop jigging about and stand still! (Đừng có nhảy nhót lung tung nữa và đứng yên đi!)
Thành ngữ liên quan
- "The jig is up": (Như đã giải thích ở trên) Mọi chuyện đã vỡ lở; không còn cơ hội nào nữa.
- They tried to keep the party a secret, but when mom found the decorations, the jig was up. (Họ cố giữ bí mật về bữa tiệc, nhưng khi mẹ tìm thấy đồ trang trí thì mọi chuyện đã vỡ lở.)
danh từ
- điệu nhảy jig
- nhạc (cho điệu nhảy) jig
Idioms
- the jig was uphết hy vọng, hết đường
nội động từ
- nhảy điệu jig
- nhảy tung tăng
- to jig up and downnhảy tung tăng
ngoại động từ
- làm cho nhảy tung tăng; tung lên tung xuống nhanh
- to jig a baby [up and down] on one's kneestung tung một em bé lên đầu gối
danh từ
- (kỹ thuật) đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan)
- máy sàng, sàng (quặng, khoáng chất)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) lắp đồ gá lắp, lắp khuôn dẫn (khoan)
- sàng (quặng, khoáng chất)