ig

ig

A scientist examines a vial of Ig under a bright laboratory light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Immunoglobulin (kháng thể): "ig" viết tắt của "immunoglobulin", một loại protein được sản xuất trong bạch huyếtđộng vật xương sống, chức năng như kháng thể trong phản ứng miễn dịch của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor measured the levels of ig in the patient's blood. (Bác sĩ đã đo nồng độ ig trong máu của bệnh nhân.)
    • Ig plays a crucial role in fighting infections. (Ig đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ig" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học miễn dịch học để chỉ các loại kháng thể cụ thể như IgG, IgA, IgM, IgE, IgD.
    • IgG is the most abundant type of ig in the human body. (IgG loại ig phong phú nhất trong cơ thể con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunoglobulin (danh từ): tên đầy đủ của ig, chỉ các protein kháng thể.

    • Immunoglobulin therapy is used to treat immune deficiencies. (Liệu pháp immunoglobulin được sử dụng để điều trị các thiếu hụt miễn dịch.)
  • Antibody (danh từ): kháng thể, từ đồng nghĩa với immunoglobulin.

    • Antibodies are produced by B cells to neutralize pathogens. (Kháng thể được sản xuất bởi tế bào B để vô hiệu hóa mầm bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibody: kháng thể, protein bảo vệ cơ thể.
  • Immune globulin: globulin miễn dịch.
Các cụm từ liên quan
  • IgG: loại ig phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% kháng thể trong máu.

    • IgG provides long-term immunity after vaccination. (IgG cung cấp miễn dịch lâu dài sau khi tiêm chủng.)
  • IgE: loại ig liên quan đến phản ứng dị ứng.

    • High levels of IgE are often found in people with allergies. (Nồng độ IgE cao thường thấynhững người bị dị ứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ig" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.