jiqui
Định nghĩa
Danh từ: - Cây gỗ cứng của Cuba: "jiqui" chỉ một loại cây lấy gỗ có nguồn gốc từ Cuba, nổi tiếng với gỗ cứng và khả năng chống ẩm rất tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây jiqui là một loại cây có giá trị cho việc xây dựng ở vùng khí hậu ẩm ướt.)
- (Họ đã sử dụng gỗ jiqui để làm thân thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jiqui timber": gỗ của cây jiqui.
- Jiqui timber is highly sought after for outdoor furniture. (Gỗ jiqui được săn lùng nhiều cho đồ nội thất ngoài trời.)
"jiqui tree": cây jiqui nói chung.
- The jiqui tree can grow up to 20 meters tall. (Cây jiqui có thể cao tới 20 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến, vì "jiqui" là một danh từ riêng chỉ loài cây.
Từ đồng nghĩa
- Cây gỗ cứng: trong ngữ cảnh chung, có thể gọi là "cây gỗ cứng nhiệt đới", nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "jiqui".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jiqui".