iron out

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal verb): - Giải quyết, dàn xếp (một vấn đề, bất đồng, khó khăn): "iron out" được dùng để chỉ hành động loại bỏ hoặc giải quyết triệt để các vấn đề, mâu thuẫn, hoặc trở ngại nhỏ, thường thông qua thảo luận hoặc thương lượng. - Ủi phẳng (nghĩa đen): Trong ngữ cảnh cụ thể, "iron out" còn có nghĩa dùng bàn là để làm phẳng quần áo hoặc vải, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa bóng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (giải quyết vấn đề):
    • We need to iron out our disagreements before the meeting. (Chúng ta cần giải quyết những bất đồng của mình trước cuộc họp.)
    • The team is working hard to iron out the technical issues with the software. (Nhóm đang làm việc chăm chỉ để giải quyết các vấn đề kỹ thuật với phần mềm.)
  • Nghĩa đen (ủi quần áo):
    • She spent an hour ironing out the wrinkles in her dress. ( ấy đã dành một giờ để ủi phẳng các nếp nhăn trên chiếc váy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to iron out the kinks": giải quyết các vấn đề nhỏ, chi tiết còn vướng mắc.
    • The engineers are still ironing out the kinks in the new engine design. (Các kỹ sư vẫn đang giải quyết các vấn đề nhỏ trong thiết kế động cơ mới.)
  • "to iron out differences": dàn xếp, hóa giải sự khác biệt hoặc bất đồng.
    • The two countries are trying to iron out their differences through diplomacy. (Hai quốc gia đang cố gắng hóa giải sự khác biệt của họ thông qua ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron (n): bàn là, sắt.
  • Ironic (adj): mỉa mai, trớ trêu (không liên quan đến "iron out").
  • Ironing (n): hành động ủi quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Resolve: giải quyết (một vấn đề).
  • Settle: dàn xếp, giải quyết (tranh chấp).
  • Work out: tìm ra giải pháp, giải quyết.
  • Smooth over: làm dịu, hóa giải (bất đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort out: giải quyết, sắp xếp.
    • We need to sort out this mess. (Chúng ta cần giải quyết mớ hỗn độn này.)
  • Figure out: tìm ra, hiểu được (cách giải quyết).
    • I can't figure out how to fix this. (Tôi không thể tìm ra cách sửa cái này.)
Thành ngữ liên quan
  • Iron out the wrinkles: giải quyết các vấn đề nhỏ, làm mọi thứ trở nên suôn sẻ.
    • The new policy still has some wrinkles that need to be ironed out. (Chính sách mới vẫn còn một số vấn đề nhỏ cần được giải quyết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

iron out
She uses the iron to iron out the wrinkles in her shirt.