arendt

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arendt họ của một nhà sử học triết gia chính trị người Mỹ gốc Đức, nổi tiếng với các tác phẩm về chủ nghĩa toàn trị, bản chất của quyền lực tư duy chính trị. sống từ năm 1906 đến 1975.

dụ sử dụng
  • (Hannah Arendt wrote the famous work "The Origins of Totalitarianism.")
  • (The concept of "the banality of evil" was developed by Arendt after the trial of Adolf Eichmann.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arendt" thường được dùng để chỉ tư tưởng chính trị của , đặc biệt trong các cuộc thảo luận về dân chủ, tự do trách nhiệm cá nhân.
    • Sách của Arendt vẫn được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học khoa học chính trị. (Arendt's books are still widely taught in political science courses.)
Biến thể từ gần giống
  • Arendtian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Hannah Arendt.
    • Cách tiếp cận Arendtian về chính trị nhấn mạnh hành động công cộng sự đa dạng. (The Arendtian approach to politics emphasizes public action and plurality.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Arendt" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể được gọi là nhà lý luận chính trị (political theorist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Arendt" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The banality of evil" (sự tầm thường của cái ác): một khái niệm do Arendt đặt ra, chỉ việc những hành động tàn ác có thể được thực hiện bởi những người bình thường, không động cơ xấu xa đặc biệt.
    • Arendt đã gây tranh cãi khi mô tả Eichmann như một dụ về "sự tầm thường của cái ác". (Arendt sparked controversy by describing Eichmann as an example of "the banality of evil.")