around

/ə'raund/
phó từ
  1. xung quanh
  2. vòng quanh
    • the tree measures two meters around
      thân cây đo vòng quanh được hai mét
  3. đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi
    • to travel around
      đi du lịch đó đây
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quanh quẩn, loanh quanh, ở gần
    • around here
      quanh đây
    • to hang around
      quanh gần đây
    • to get (come) around
      gần lại, đến gần, sắp đến
giới từ
  1. xung quanh, vòng quanh
    • to walk around the house
      đi vòng quanh nhà
  2. đó đây, khắp
    • to travel around the country
      đi du lịch khắp xứ
  3. khoảng chừng, gần
    • around a million
      khoảng chừng một triệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

around
The children run around the playground.