around
/ə'raund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Xung quanh, vòng quanh: Chỉ vị trí hoặc chuyển động bao quanh một điểm trung tâm.
- Đó đây, khắp nơi: Chỉ sự hiện diện hoặc di chuyển rải rác, không ở một chỗ cố định.
- Ở gần, quanh quẩn: Chỉ sự hiện diện trong một khu vực lân cận.
- Khoảng chừng, gần, xấp xỉ: Dùng để chỉ một số lượng hoặc thời gian ước lượng, không chính xác.
Giới từ:
- Xung quanh, vòng quanh: Chỉ vị trí hoặc đường đi bao quanh một vật, một địa điểm.
- Khắp: Chỉ sự di chuyển hoặc phân bố tại nhiều nơi trong một khu vực rộng.
- Khoảng chừng, vào khoảng: Dùng trước một con số để biểu thị sự ước lượng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- She turned around to see who was calling her. (Cô ấy quay lại để xem ai đang gọi mình.)
- The children were running around in the park. (Bọn trẻ đang chạy loanh quanh trong công viên.)
- Is there a bank around here? (Có ngân hàng nào quanh đây không?)
- The meeting will start around 9 o'clock. (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào khoảng 9 giờ.)
Giới từ:
- They built a fence around the garden. (Họ xây một hàng rào xung quanh khu vườn.)
- We traveled around Europe last summer. (Chúng tôi đã du lịch khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái.)
- It costs around fifty dollars. (Nó có giá khoảng năm mươi đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be around": có mặt, tồn tại, còn sống.
- That song has been around for decades. (Bài hát đó đã tồn tại trong nhiều thập kỷ rồi.)
- Is the manager around? I need to speak with him. (Người quản lý có ở đây không? Tôi cần nói chuyện với ông ấy.)
"to get around": lan truyền (tin tức), tìm cách giải quyết (vấn đề), đi lại nhiều nơi.
- News gets around quickly in a small town. (Tin tức lan truyền nhanh chóng trong một thị trấn nhỏ.)
- We need to get around this regulation. (Chúng ta cần tìm cách vượt qua quy định này.)
Biến thể và từ gần giống
- Round (giới từ/phó từ): Có thể dùng thay thế "around" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- She turned round. (Cô ấy quay lại.)
- The Earth moves round the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
- About (phó từ/giới từ): xung quanh, khoảng chừng.
- Surrounding (giới từ): bao quanh.
- Approximately (phó từ): xấp xỉ, khoảng chừng.
- Nearby (phó từ): ở gần đây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hang around: quanh quẩn, chờ đợi ở một nơi.
- He likes to hang around the coffee shop after school. (Anh ấy thích quanh quẩn ở quán cà phê sau giờ học.)
Come around: ghé thăm; thay đổi ý kiến, đồng ý.
- Why don't you come around for dinner tonight? (Tại sao tối nay bạn không ghé qua ăn tối nhỉ?)
- He finally came around to our point of view. (Cuối cùng anh ấy cũng đồng ý với quan điểm của chúng tôi.)
Look around: nhìn xung quanh, tham quan.
- Feel free to look around the store. (Cứ tự nhiên xem xung quanh cửa hàng nhé.)
Thành ngữ liên quan
Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me what you want. (Đừng có nói vòng vo nữa và nói cho tôi biết anh muốn gì đi.)
Around the clock: suốt ngày đêm, 24/7.
- The hospital staff works around the clock. (Nhân viên bệnh viện làm việc suốt ngày đêm.)
phó từ
- xung quanh
- vòng quanh
- the tree measures two meters aroundthân cây đo vòng quanh được hai mét
- đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi
- to travel aroundđi du lịch đó đây
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quanh quẩn, loanh quanh, ở gần
- around herequanh đây
- to hang aroundở quanh gần đây
- to get (come) aroundgần lại, đến gần, sắp đến
giới từ
- xung quanh, vòng quanh
- to walk around the houseđi vòng quanh nhà
- đó đây, khắp
- to travel around the countryđi du lịch khắp xứ
- khoảng chừng, gần
- around a millionkhoảng chừng một triệu