iroquois
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Iroquois: Chỉ một thành viên của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ từng sinh sống ở khu vực nay là tiểu bang New York (Hoa Kỳ). Người Iroquois nổi tiếng với tính hiếu chiến và Liên minh Iroquois, từng là đồng minh của người Anh trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ Iroquois: Một hệ ngôn ngữ của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ, bao gồm nhiều ngôn ngữ như Mohawk, Oneida, Onondaga, Cayuga, Seneca và Tuscarora, được nói bởi người Iroquois.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The Iroquois were known for their longhouses and confederacy. (Người Iroquois nổi tiếng với những ngôi nhà dài và liên minh của họ.)
- Many Iroquois fought alongside the British during the American Revolution. (Nhiều người Iroquois đã chiến đấu cùng người Anh trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- The Iroquois languages are part of the larger Iroquoian language family. (Các ngôn ngữ Iroquois là một phần của hệ ngôn ngữ Iroquoian rộng lớn hơn.)
- She is studying the Iroquois language to preserve her cultural heritage. (Cô ấy đang học ngôn ngữ Iroquois để bảo tồn di sản văn hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Iroquois Confederacy": Liên minh Iroquois, một liên minh chính trị và quân sự của các bộ tộc Iroquois, được thành lập từ thế kỷ 12-15, có ảnh hưởng lớn đến các chính thể dân chủ sau này.
- The Iroquois Confederacy is often cited as an inspiration for the United States Constitution. (Liên minh Iroquois thường được coi là nguồn cảm hứng cho Hiến pháp Hoa Kỳ.)
"Iroquois League": Liên đoàn Iroquois, một tổ chức tương tự, thường được dùng thay thế cho "Iroquois Confederacy".
- The Iroquois League was a powerful force in colonial North America. (Liên đoàn Iroquois là một thế lực hùng mạnh ở Bắc Mỹ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
Iroquoian (tính từ): Thuộc về người Iroquois hoặc ngôn ngữ của họ.
- The Iroquoian tribes were known for their agricultural skills. (Các bộ tộc Iroquoian nổi tiếng với kỹ năng nông nghiệp của họ.)
Iroquois (tính từ): Dùng để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến người Iroquois.
- The Iroquois culture includes intricate beadwork and wampum belts. (Văn hóa Iroquois bao gồm nghề làm hạt cườm tinh xảo và thắt lưng wampum.)
Từ đồng nghĩa
- Haudenosaunee: Tên tự gọi (autonym) của người Iroquois, có nghĩa là "Người của Ngôi nhà Dài".
- The Haudenosaunee have a rich oral tradition. (Người Haudenosaunee có một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- "Iroquois spirit": Tinh thần Iroquois, thường chỉ sự kiên cường, đoàn kết và bền bỉ.
- Their community showed the Iroquois spirit in rebuilding after the disaster. (Cộng đồng của họ đã thể hiện tinh thần Iroquois trong việc xây dựng lại sau thảm họa.)