iraq

iraq

A map shows the country of Iraq in the Middle East.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iraq (phiên âm: I-rắc) tên một quốc gia nằmTrung Đông, thuộc khu vực Tây Á. Quốc gia này nổi tiếng với nền văn minh cổ đại Lưỡng (Mesopotamia) phát triển rực rỡ trên vùng đất ngày nay Iraq.

dụ sử dụng
  • (Iraq một lịch sử văn minh lâu đời, kéo dài từ thời Lưỡng cổ đại.)
  • (Thủ đô của Iraq Baghdad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Iraq": Cộng hòa Iraq, tên chính thức của quốc gia này.
    • The Republic of Iraq is a member of the United Nations. (Cộng hòa Iraq thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • "Modern-day Iraq": Iraq ngày nay, dùng để chỉ Iraq trong bối cảnh hiện đại.
    • Modern-day Iraq faces many challenges in rebuilding its infrastructure. (Iraq ngày nay đối mặt với nhiều thách thức trong việc tái thiết cơ sở hạ tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iraqi (tính từ/danh từ): thuộc về Iraq; người Iraq.
    • Iraqi culture is rich in traditions. (Văn hóa Iraq rất phong phú về truyền thống.)
    • Many Iraqis are proud of their heritage. (Nhiều người Iraq tự hào về di sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesopotamia (danh từ riêng): vùng đất lịch sử cổ đại nằm trong lãnh thổ Iraq ngày nay, thường được dùng để chỉ nền văn minh cổ đại.
Các cụm từ liên quan
  • Iraq War: Chiến tranh Iraq (cuộc xung đột quân sự diễn ra từ năm 2003 đến 2011).
    • The Iraq War had a significant impact on the region. (Chiến tranh Iraq đã tác động đáng kể đến khu vực.)
  • Iraqi Kurdistan: Khu vực tự trị của người Kurd ở miền bắc Iraq.
    • Iraqi Kurdistan is known for its mountainous landscape. (Khu vực người Kurd ở Iraq nổi tiếng với cảnh quan núi non.)