irreproachable
/,iri'proutʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chê trách được, không thể bắt bẻ được: Dùng để mô tả một người, hành vi, hoặc danh tiếng hoàn toàn đúng đắn, không có lỗi lầm hay thiếu sót nào có thể bị chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her conduct throughout the investigation was irreproachable. (Cách cư xử của cô ấy trong suốt quá trình điều tra là không thể chê trách được.)
- He has an irreproachable reputation in the academic community. (Ông ấy có một danh tiếng không thể bắt bẻ được trong giới học thuật.)
- The judge is known for his irreproachable integrity. (Vị thẩm phán được biết đến với sự chính trực không thể chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be irreproachable in something": hoàn toàn đúng đắn, không có lỗi trong một lĩnh vực cụ thể.
- She was irreproachable in her handling of the confidential files. (Cô ấy đã xử lý các hồ sơ mật một cách hoàn toàn đúng đắn, không có gì để chê trách.)
"of irreproachable character": có phẩm chất/ tính cách không thể chê trách.
- We need a candidate of irreproachable character for this sensitive position. (Chúng tôi cần một ứng viên có phẩm chất không thể chê trách cho vị trí nhạy cảm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreproachably (trạng từ): một cách không thể chê trách được.
- He behaved irreproachably throughout the ordeal. (Anh ấy đã cư xử một cách không thể chê trách được xuyên suốt thời gian khó khăn đó.)
Từ đồng nghĩa
- Blameless: vô tội, không có lỗi.
- Impeccable: hoàn hảo, không có tì vết.
- Unimpeachable: không thể bị nghi ngờ, không thể bị bắt bẻ (về đạo đức hoặc danh tiếng).
- Faultless: không có lỗi, hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Reprehensible: đáng chê trách.
- Blameworthy: đáng khiển trách.
- Faulty: có lỗi, có sai sót.
Thành ngữ liên quan
- Beyond reproach: (có nghĩa tương tự) vượt trên sự chê trách, không thể chê trách được.
- Her professional ethics are beyond reproach. (Đạo đức nghề nghiệp của cô ấy là không thể chê trách được.)
tính từ
- không thể chê trách được