clean-handed

/'kli:n'hændid/
Học thuật
Thân thiện
clean-handed

A clean-handed child returns a lost wallet to its owner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong sạch, vô tội: Chỉ trạng thái không dính líu đến hành vi sai trái, tội lỗi hoặc tham nhũng; không tội hoặc không bị vấy bẩn bởi hành động xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The investigation proved that the official was clean-handed. (Cuộc điều tra chứng minh rằng viên chức đó trong sạch.)
    • He left the company clean-handed, with no involvement in the scandal. (Anh ấy rời công ty với hai bàn tay trắng, không dính líu đến vụ bê bối.)
    • To be clean-handed in business is a rare and admirable quality. (Việc trong sạch trong kinh doanh một phẩm chất hiếm có đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emerge clean-handed": thoát ra một cách trong sạch, không bị vấy bẩn.

    • Despite the accusations, she emerged clean-handed from the inquiry. (Bất chấp những cáo buộc, ấy đã thoát ra khỏi cuộc điều tra một cách trong sạch.)
  • "to keep one's hands clean": giữ cho bản thân trong sạch, không tham gia vào việc xấu.

    • In that corrupt environment, it was hard to keep his hands clean. (Trong môi trường tham nhũng đó, rất khó để anh ấy giữ mình trong sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleanliness (n): sự sạch sẽ, sự trong sạch (thường chỉ vệ sinh, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Innocence (n): sự vô tội, sự ngây thơ.
  • Incorruptible (adj): không thể mua chuộc, liêm khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Innocent: vô tội.
  • Guiltless: không tội.
  • Blameless: không đáng trách, vô tội.
  • Uncorrupted: không bị tha hóa, trong sạch.
Từ trái nghĩa
  • Guilty: tội.
  • Corrupt: tham nhũng, đồi bại.
  • Complicit: đồng lõa, dính líu.
Thành ngữ liên quan
  • To have clean hands: bàn tay sạch (nghĩa bóng: trong sạch, không phạm tội).

    • The judge must have clean hands to judge others fairly. (Thẩm phán phải đôi bàn tay sạch thì mới xét xử người khác một cách công bằng được.)
  • To wash one's hands of something: Rửa tay (khỏi việc ), từ bỏ trách nhiệm.

    • After the failed project, he washed his hands of the whole affair. (Sau khi dự án thất bại, anh ta rửa tay khỏi toàn bộ vụ việc.) [Lưu ý: Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, từ bỏ trách nhiệm, khác với "clean-handed".]
clean-handed

A clean-handed child returns a lost wallet to its owner.

tính từ
  1. trong sạch, vô tội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "clean-handed"