isolate

/'aisəleit/
Học thuật
Thân thiện
isolate

The scientist isolates the virus in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cô lập: Tách một người, một vật hoặc một nhóm ra khỏi những người hoặc vật khác, thường để ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng.
    • Cách ly (y học): Tách riêng một người hoặc động vật bị bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
    • Tách ra (hoá học, khoa học): Tách một chất, một yếu tố hoặc một vi sinh vật ra khỏi hỗn hợp hoặc môi trường xung quanh để nghiên cứu hoặc sử dụng riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The village was isolated by the heavy snowfall. (Ngôi làng bị cô lập bởi trận tuyết rơi dày.)
    • Patients with the virus must be isolated to prevent an outbreak. (Các bệnh nhân nhiễm vi-rút phải được cách ly để ngăn chặn bùng phát dịch.)
    • Scientists managed to isolate the gene responsible for the trait. (Các nhà khoa học đã thành công trong việc tách ra gen chịu trách nhiệm cho đặc điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to isolate oneself": Tự cô lập bản thân, tách mình ra khỏi người khác.

    • After the scandal, the politician isolated himself from the public. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã tự cô lập mình khỏi công chúng.)
  • "to become isolated": Trở nên bị cô lập (thường dùngdạng bị động).

    • Without a phone or internet, the cabin feels completely isolated. (Không điện thoại hay internet, căn nhà gỗ cảm thấy hoàn toàn bị cô lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolated (adj): bị cô lập, biệt lập.

    • They live in an isolated mountain village. (Họ sống trong một ngôi làng miền núi biệt lập.)
  • Isolation (n): sự cô lập, sự cách ly.

    • The prisoner was kept in solitary isolation. ( nhân bị giam giữ trong sự cô lập hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: tách ra, phân chia.
  • Seclude: cô lập, cách biệt (thường cho một nơi chốn).
  • Quarantine: cách ly ( lý do y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Isolate from: Cô lập khỏi ai/cái .
    • It's important to isolate the faulty component from the rest of the system. (Việc cô lập thành phần bị lỗi khỏi phần còn lại của hệ thống rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "isolate" như một phần cốt lõi.)

isolate

The scientist isolates the virus in the laboratory.

ngoại động từ
  1. cô lập
  2. (y học) cách ly
  3. (điện học) cách
  4. (hoá học) tách ra

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "isolate"

Từ có nhắc đến "isolate"