Videoisolate

/'aisəleit/

Từ isolate một ngoại động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang nghĩa cốt lõi cô lập hoặc tách biệt một đối tượng ra khỏi nhóm để ngăn chặn sự tiếp xúc. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này mang những sắc thái rất khác biệt khi chuyển đổi giữa các lĩnh vực như đời sống xã hội, y tế nghiên cứu khoa học không? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng isolate từ việc mô tả một ngôi làng bị chia cắt bởi thiên tai đến việc phân lập các yếu tố trong phòng thí nghiệm. Liệu khi nào bạn nên dùng cấu trúc isolate from sự khác biệt giữa với các từ đồng nghĩa như quarantine hay seclude ? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ isolate một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "isolate"

Từ có nhắc đến "isolate"

isolate
The scientist isolates the virus in the laboratory.