insulate

/'insjuleit/
ngoại động từ
  1. cô lập, cách ly
  2. biến (đất liền) thành một hòn đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insulate"

insulate
We had his bedroom insulated before winter came.