insulate

/'insjuleit/
Học thuật
Thân thiện
insulate

We had his bedroom insulated before winter came.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cách ly, cô lập (một vật, một người hoặc một nơi): Hành động ngăn cách một thứ đó khỏi những ảnh hưởng bên ngoài, đặc biệt để bảo vệ .
    • Cách nhiệt, cách âm: Hành động bọc hoặc bao quanh một thứ bằng vật liệu đặc biệt để ngăn chặn sự truyền nhiệt, điện hoặc âm thanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The wealthy family tried to insulate their children from the harsh realities of the world. (Gia đình giàu có cố gắng cách ly con cái họ khỏi những thực tế khắc nghiệt của thế giới.)
    • We need to insulate the attic to keep the house warmer in winter. (Chúng ta cần cách nhiệt cho gác mái để giữ nhà ấm hơn vào mùa đông.)
    • The wires must be properly insulated to prevent electrical shocks. (Các dây điện phải được cách điện đúng cách để tránh bị điện giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insulate someone/something from/against something": bảo vệ ai/cái khỏi một điều đó (thường tiêu cực).
    • His privileged upbringing insulated him from financial worries. (Sự giáo dục đặc quyền đã cách ly anh ta khỏi những lo lắng về tài chính.)
  • "to be insulated from reality": bị tách biệt, không hiểu thực tế.
    • The leaders were completely insulated from the suffering of the people. (Các nhà lãnh đạo hoàn toàn bị cách ly khỏi sự đau khổ của người dân.)
Biến thể từ liên quan
  • Insulation (danh từ): sự cách ly, cách nhiệt; vật liệu cách nhiệt/cách âm.
    • Fiberglass is a common type of insulation. (Sợi thủy tinh một loại vật liệu cách nhiệt phổ biến.)
  • Insulator (danh từ): vật cách điện, chất cách điện.
    • Rubber is a good insulator. (Cao su một chất cách điện tốt.)
  • Insulated (tính từ): đã được cách nhiệt/cách ly.
    • an insulated water bottle (một chai nước giữ nhiệt)
Từ đồng nghĩa
  • Protect: bảo vệ.
  • Shield: che chắn, bảo vệ.
  • Isolate: cô lập, tách biệt (nghĩa về mặt xã hội hoặc vật ).
  • Seal off: phong tỏa, đóng kín.
Từ trái nghĩa
  • Expose: phơi bày, để lộ ra.
  • Connect: kết nối.
insulate

We had his bedroom insulated before winter came.

ngoại động từ
  1. cô lập, cách ly
  2. biến (đất liền) thành một hòn đảo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống