it's
/its/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ viết tắt (Contraction):
- Của "it is": "it's" là dạng viết tắt của "it is". Nó được dùng để kết hợp đại từ "it" (nó) với động từ "to be" ở thì hiện tại đơn ("is").
- Của "it has": Trong thì hiện tại hoàn thành, "it's" cũng có thể là dạng viết tắt của "it has" khi "has" là trợ động từ.
Ví dụ sử dụng
Là viết tắt của "it is":
- It's a beautiful day. (Đó là một ngày đẹp trời.)
- I think it's going to rain. (Tôi nghĩ trời sắp mưa.)
- It's important to be on time. (Việc đúng giờ là quan trọng.)
Là viết tắt của "it has":
- It's been a long time since we met. (Đã lâu rồi chúng ta không gặp nhau.)
- It's stopped raining. (Trời đã tạnh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong câu hỏi đuôi (Tag questions):
- It's a great movie, isn't it? (Đó là một bộ phim hay, phải không?)
- Nhấn mạnh với cấu trúc "It's... that...":
- It's you that I want to talk to. (Chính bạn là người tôi muốn nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Its (tính từ sở hữu): Của nó (dùng để chỉ sự sở hữu).
- The cat licked its paw. (Con mèo liếm chân của nó.)
- It is (dạng đầy đủ): Không phải là biến thể, mà là dạng gốc chưa được rút gọn của "it's".
- It is my pleasure. (Đó là vinh hạnh của tôi.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Phân biệt "it's" và "its": Đây là lỗi phổ biến. "It's" luôn có nghĩa là "it is" hoặc "it has". "Its" (không có dấu phẩy) là tính từ sở hữu, có nghĩa là "của nó".
- Đúng: The company changed its logo. It's a big change. (Công ty đã đổi logo của nó. Đó là một sự thay đổi lớn.)
- Sai: The dog wagged it's tail. (Câu đúng phải là: The dog wagged its tail. - Con chó vẫy đuôi của nó.)
(viết tắt), của it is