ithaki

ithaki

A small boat sails toward the island of Ithaki.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ithaki (còn gọi là Ithaca) tên một hòn đảo của Hy Lạp, nằmphía tây đất nước này. Trong truyền thuyết Homer, Odysseus (Ulysses) vị vua của hòn đảo này.

dụ sử dụng
  • (Ithaki một hòn đảo nhỏbiển Ionian.)
  • (Trong sử thi Homer, Odysseus đã mười năm cố gắng trở về Ithaki.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ithaki" có thể được dùng như một biểu tượng văn học cho hành trình tìm về quê hương hoặc mục tiêu trong cuộc sống, đặc biệt trong thơ ca hiện đại ( dụ bài thơ "Ithaki" của C.P. Cavafy).
    • The poet used Ithaki as a metaphor for life's journey. (Nhà thơ đã dùng Ithaki như một phép ẩn dụ cho hành trình cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ithaca (n): biến thể chính tả phổ biến hơn trong tiếng Anh, cùng nghĩa với Ithaki.
    • The ancient kingdom of Ithaca was ruled by Odysseus. (Vương quốc cổ đại Ithaca do Odysseus cai trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ithaca (n): tên gọi khác của cùng hòn đảo, thường dùng trong văn bản tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Ithaki" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "The journey to Ithaki" : thành ngữ văn học chỉ hành trình gian khổ nhưng đầy ý nghĩa, lấy cảm hứng từ sử thi Homer.
    • For him, the project was a journey to Ithaki, full of challenges but rewarding. (Đối với anh ấy, dự án này một hành trình đến Ithaki, đầy thử thách nhưng bổ ích.)