ithaca

ithaca

A family sails toward the island of Ithaca on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Ithaca: Một hòn đảo của Hy Lạp nằmphía tây đất nước này, nổi tiếng trong thần thoại Homeric quê hương của vua Odysseus. Trong sử thi Odyssey, Odysseus đã mất nhiều năm để trở về Ithaca sau cuộc chiến thành Troy.
    • Thành phố Ithaca: Một thành phố đại họctrung tâm bang New York, Hoa Kỳ, nằm bên hồ Cayuga, nơi tọa lạc của Đại học Cornell.
dụ sử dụng
  • (Trong sử thi của Homer, Odysseus khao khát trở về Ithaca.)
  • (Ithaca, New York, một thị trấn đại học sôi động nổi tiếng với các hẻm núi thác nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Ithaca": dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một nơi hoặc trạng thái điểm đến cuối cùng, nơi an nghỉ hoặc mục tiêu sau một hành trình dài.
    • After years of wandering, he finally found his Ithaca in a small coastal village. (Sau nhiều năm lang thang, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy Ithaca của mìnhmột ngôi làng ven biển nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ithacan (tính từ, danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Ithaca.
    • The Ithacan people are proud of their ancient heritage. (Người dân Ithacan tự hào về di sản cổ xưa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Ithaca" danh từ riêng. Trong văn cảnh ẩn dụ, có thể dùng:)
  • Home: quê nhà, nơi chốn thân thuộc (khi nói về ý nghĩa biểu tượng).
    • His true Ithaca was the place where he felt most at peace. (Ithaca thực sự của anh ấy nơi anh ấy cảm thấy bình yên nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ithaca".)
Thành ngữ liên quan
  • "The journey to Ithaca": một thành ngữ văn học, lấy cảm hứng từ bài thơ của Constantine P. Cavafy, ám chỉ rằng giá trị của cuộc hành trình nằm ở bản thân hành trình chứ không phải điểm đến.
    • For him, the journey to Ithaca was more important than reaching the island itself. (Đối với anh ấy, hành trình đến Ithaca quan trọng hơn việc đến được hòn đảo.)