attache

attache

A diplomat carries a black attache case into the embassy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tùy viên: "attache" dùng để chỉ một nhân viên chuyên môn được bổ nhiệm vào biên chế của một phái đoàn ngoại giao. Người này thường chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể (như quân sự, văn hóa, thương mại) làm việc dưới quyền của đại sứ hoặc trưởng phái đoàn.
    • Cặp tài liệu nhỏ, hình chữ nhật: "attache" cũng có thể chỉ một loại cặp da nhỏ, nông, hình chữ nhật, thường dùng để đựng tài liệu hoặc giấy tờ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tùy viên":

    • The military attache provided detailed reports on the conflict. (Tùy viên quân sự đã cung cấp các báo cáo chi tiết về cuộc xung đột.)
    • She works as a cultural attache at the embassy. ( ấy làm việc như một tùy viên văn hóa tại đại sứ quán.)
  • Nghĩa "cặp tài liệu":

    • He carried his attache to the meeting. (Anh ấy mang chiếc cặp tài liệu của mình đến cuộc họp.)
    • The attache was filled with confidential papers. (Chiếc cặp tài liệu chứa đầy các giấy tờ mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diplomatic attache": tùy viên ngoại giao, chỉ chung các tùy viên làm việc trong lĩnh vực ngoại giao.

    • The diplomatic attache coordinated the visit of foreign delegates. (Tùy viên ngoại giao đã điều phối chuyến thăm của các phái đoàn nước ngoài.)
  • "commercial attache": tùy viên thương mại, chuyên về các vấn đề kinh tế thương mại.

    • The commercial attache negotiated trade agreements. (Tùy viên thương mại đã đàm phán các thỏa thuận thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Attaché case (danh từ ghép): cặp tài liệu nhỏ, hình chữ nhật (thường được gọi tắt "attache").

    • He placed the contract in his attaché case. (Anh ấy đặt hợp đồng vào chiếc cặp tài liệu của mình.)
  • Attached (tính từ): đính kèm, gắn liền (không phải biến thể trực tiếp của "attache" nhưng liên quan về từ nguyên).

    • The document is attached to the email. (Tài liệu được đính kèm trong email.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "tùy viên":

    • Diplomat: nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các nhân viên ngoại giao).
    • Representative: đại diện (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ ngoại giao).
  • Nghĩa "cặp tài liệu":

    • Briefcase: cặp tài liệu (thường lớn hơn sâu hơn "attache").
    • Portfolio: cặp đựng tài liệu (thường mỏng dùng để đựng giấy tờ rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "attache". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "attach" (gắn, đính kèm) trong các cụm như: - Attach to: gắn vào, đính kèm với. - The attache is attached to the embassy staff. (Tùy viên được gắn vào đội ngũ đại sứ quán.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "attache". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngoại giao, có thể gặp: - "Attaché of the embassy": tùy viên của đại sứ quán. - The attache of the embassy handled the press inquiries. (Tùy viên của đại sứ quán đã xử lý các câu hỏi từ báo chí.)