ethic
- Danh từ:
- Hệ thống nguyên tắc đạo đức: Một tập hợp các nguyên tắc và quy tắc chi phối hành vi, phân biệt điều đúng và điều sai trong một xã hội, nghề nghiệp hoặc nhóm người.
- Quan niệm đạo đức cá nhân: Các nguyên tắc về đúng và sai được một cá nhân hoặc một nhóm xã hội cụ thể chấp nhận và tuân theo.
- Danh từ:
- Professional journalists must adhere to a strict code of ethics. (Các nhà báo chuyên nghiệp phải tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.)
- His personal ethic forbids him from lying. (Quan niệm đạo đức cá nhân của anh ấy ngăn cản anh ta nói dối.)
- The company's success is built on a strong work ethic. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên một đạo đức làm việc mạnh mẽ.)
"Protestant work ethic": Đạo đức làm việc Tin Lành, một quan niệm nhấn mạnh vào tính kỷ luật, chăm chỉ và trách nhiệm như một phần của đức tin.
- The concept of the Protestant work ethic has influenced many Western economies. (Khái niệm đạo đức làm việc Tin Lành đã ảnh hưởng đến nhiều nền kinh tế phương Tây.)
"Code of ethics": Bộ quy tắc đạo đức, một tuyên bố chính thức về các giá trị và tiêu chuẩn hành vi mà một tổ chức hoặc nghề nghiệp yêu cầu các thành viên tuân theo.
- All members of the medical association must sign the code of ethics. (Tất cả các thành viên của hiệp hội y khoa phải ký vào bộ quy tắc đạo đức.)
Ethical (tính từ): (thuộc) đạo đức, phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.
- It is not ethical to use someone else's work without permission. (Việc sử dụng tác phẩm của người khác mà không được phép là không đúng đạo đức.)
Ethics (danh từ số nhiều): Môn học về đạo đức, triết lý đạo đức; hoặc các quy tắc đạo đức của một nhóm.
- She studied ethics at university. (Cô ấy đã học môn đạo đức ở trường đại học.)
- Morality: Đạo đức, luân lý (thường chỉ các nguyên tắc về đúng/sai nói chung).
- Principles: Nguyên tắc, tín điều.
- Values: Giá trị, chuẩn mực.
(Từ này không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Work ethic: Đạo đức nghề nghiệp/đạo đức làm việc, thái độ và nguyên tắc về sự chăm chỉ và trách nhiệm trong công việc.
- She was hired because of her strong work ethic. (Cô ấy được tuyển dụng vì có đạo đức làm việc tốt.)
Environmental ethic: Đạo đức môi trường, hệ thống nguyên tắc về trách nhiệm và ứng xử của con người đối với môi trường tự nhiên.
- We need to develop a stronger environmental ethic. (Chúng ta cần phát triển một đạo đức môi trường mạnh mẽ hơn.)
- (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức)
- đúng quy cách (thuốc)
- chỉ bán theo đơn thầy thuốc