jachère

Học thuật
Thân thiện
jachère

Un champ est laissé en jachère pour se régénérer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Sự bỏ hóa: Chỉ hành động hoặc thực hành nông nghiệp trong đó đất canh tác được để không trồng trọt trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm mục đích phục hồi độ màu mỡ của đất.
    • (Nông nghiệp) Đất bỏ hóa: Chỉ mảnh đất cụ thể đang trong thời kỳ được để không trồng trọt, nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jachère est une pratique agricole ancienne. (Sự bỏ hóa là một thực hành nông nghiệp lâu đời.)
    • Ce champ est en jachère cette année. (Cánh đồng này đang trong thời kỳ bỏ hóa năm nay.)
    • Les agriculteurs laissent une partie de leurs terres en jachère. (Những người nông dân để một phần đất đai của họ bỏ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en jachère": (Động từ) Để đất bỏ hóa, cho đất nghỉ ngơi.

    • Ils ont décidé de mettre ce terrain en jachère pour deux ans. (Họ đã quyết định để mảnh đất này bỏ hóa trong hai năm.)
  • "Être en jachère": (Cụm từ) Đang trong tình trạng bỏ hóa.

    • La moitié de la superficie agricole est en jachère. (Một nửa diện tích đất nông nghiệp đang trong tình trạng bỏ hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jachérer (động từ, ít dùng): Hành động để đất bỏ hóa.
  • Défrichement (danh từ giống đực): Sự khai hoang, phá đất hoang để canh tác (nghĩa gần trái ngược).
  • Friche (danh từ giống cái): Đất bỏ hoang, không được canh tác (thường lâu hơn có thể không chủ đích cải tạo đất như "jachère").
Từ đồng nghĩa
  • Repos des terres: Sự nghỉ ngơi của đất đai.
  • Mise au repos: Sự cho nghỉ ngơi (của đất).
Các cụm từ liên quan
  • Jachère améliorée: Bỏ hóa cải tiến (khi trồng các loại cây cải tạo đất thay vì để trống hoàn toàn).
  • Jachère obligatoire: Bỏ hóa bắt buộc (theo quy định của chính sách nông nghiệp chung châu Âu trước đây).
Thành ngữ liên quan
  • Être en jachère (nghĩa bóng): Ở trong tình trạng không hoạt động, không được sử dụng đến (thường nói về trí tuệ, tài năng).
    • Son esprit est en jachère depuis qu'il a pris sa retraite. (Trí óc của ông ấy đang trong tình trạng "bỏ hóa" kể từ khi ông nghỉ hưu.)
jachère

Un champ est laissé en jachère pour se régénérer.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự bỏ hóa
  2. (nông nghiệp) đất bỏ hóa