acre

/acre/
danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) acrơ (đơn vị đo đạc của Pháp bằng 52 a; ở Anh ngày nay bằng 40, 47 a)
    • Âcre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

acre
Un agriculteur mesure un champ d'un acre.