acre

/acre/
Học thuật
Thân thiện
acre

Un agriculteur mesure un champ d'un acre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Acrơ: Một đơn vị đo diện tích đất đai , giá trị khác nhau tùy theo quốc gia thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette ferme s'étend sur plusieurs acres. (Trang trại này trải dài trên nhiều acrơ.)
    • L'acre était une unité de mesure utilisée sous l'Ancien Régime. (Acrơ là một đơn vị đo lường được sử dụng dưới thời chế độ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par acre": tính theo mỗi acrơ.
    • Le rendement de blé par acre a augmenté. (Sản lượng lúa mì tính trên mỗi acrơ đã tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Acreage (danh từ giống đực, từ tiếng Anh mượn): tổng diện tích đất tính bằng acrơ.
    • L'acreage de cette propriété est considérable. (Tổng diện tích của bất động sản nàyrất đáng kể.)
Thông tin bổ sung
  • Lịch sử sử dụng:
    • Pháp, "acre" là một đơn vị đo , tương đương với khoảng 52 a (52 dam² hay 5200 m²).
    • Anh các nước sử dụng hệ đo lường Anh, "acre" (tiếng Anh) vẫn được dùng giá trị khoảng 40,47 a (4047 m²). Từ tiếng Pháp "acre" thường dùng để chỉ đơn vị của Pháp.
  • Lưu ý: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, địa chính hoặc khi nói về hệ đo lường Anh. Trong hệ thống đo lường hiện đại (hệ mét), đơn vị tiêu chuẩn là "hectare" (ha).
acre

Un agriculteur mesure un champ d'un acre.

danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) acrơ (đơn vị đo đạc của Pháp bằng 52 a; ở Anh ngày nay bằng 40, 47 a)
    • Âcre