aicher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mắc mồi (vào lưỡi câu): Hành động gắn hoặc xỏ mồi (như giun, mồi giả) vào lưỡi câu để chuẩn bị cho việc câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut aicher l'hameçon avant de pêcher. (Phải mắc mồi vào lưỡi câu trước khi đi câu.)
- Le pêcheur aiche un ver de terre. (Người câu cá đang mắc một con giun đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aicher un appât": mắc một loại mồi.
- Pour attraper ce poisson, il faut aicher un appât spécifique. (Để bắt loài cá này, phải mắc một loại mồi đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Amorcer (v): Mồi (một khu vực bằng thức ăn để nhử cá), cũng có thể dùng với nghĩa khởi động, bắt đầu.
- Esche (n): Mồi câu (danh từ chỉ vật dùng làm mồi).
Từ đồng nghĩa
- Appâter: Nhử bằng mồi, đặt mồi.
- Garnir un hameçon: Trang bị, gắn (thứ gì) vào lưỡi câu.
ngoại động từ
- mắc mồi (vào lưỡi câu)