aicher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mắc mồi (vào lưỡi câu): Hành động gắn hoặc xỏ mồi (như giun, mồi giả) vào lưỡi câu để chuẩn bị cho việc câu .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut aicher l'hameçon avant de pêcher. (Phải mắc mồi vào lưỡi câu trước khi đi câu.)
    • Le pêcheur aiche un ver de terre. (Người câu đang mắc một con giun đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aicher un appât": mắc một loại mồi.
    • Pour attraper ce poisson, il faut aicher un appât spécifique. (Để bắt loài này, phải mắc một loại mồi đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorcer (v): Mồi (một khu vực bằng thức ăn để nhử ), cũng có thể dùng với nghĩa khởi động, bắt đầu.
  • Esche (n): Mồi câu (danh từ chỉ vật dùng làm mồi).
Từ đồng nghĩa
  • Appâter: Nhử bằng mồi, đặt mồi.
  • Garnir un hameçon: Trang bị, gắn (thứ ) vào lưỡi câu.
ngoại động từ
  1. mắc mồi (vào lưỡi câu)