accore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốc đứng (bờ biển): Mô tả một bờ biển hoặc bờ sông có độ dốc rất lớn, gần như thẳng đứng.
- Danh từ (giống đực):
- (Hàng hải) Gỗ chống khung: Thanh gỗ hoặc vật chống tạm thời được sử dụng trong quá trình đóng tàu để giữ cố định các khung xương của tàu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La côte est très accore à cet endroit. (Bờ biển ở chỗ này rất dốc đứng.)
- Nous avons évité la plage aux falaises accores. (Chúng tôi đã tránh bãi biển có những vách đá dốc đứng.)
- Danh từ:
- Les charpentiers ont placé des accores pour soutenir la coque. (Những người thợ đóng tàu đã đặt các thanh gỗ chống để đỡ thân tàu.)
- Enlever les accores trop tôt pourrait faire s'effondrer la structure. (Tháo các thanh chống quá sớm có thể làm sụp đổ cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rivage accore": Bờ biển dốc đứng. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong địa lý và hàng hải.
- Les navires ne peuvent pas accoster près d'un rivage accore. (Tàu thuyền không thể cập bến gần một bờ biển dốc đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Accorer (động từ): (Hàng hải) Chống, đỡ bằng thanh gỗ chống.
- Il faut accorer la coque pendant les réparations. (Phải chống đỡ thân tàu trong khi sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa dốc đứng):
- Escarpé: Dốc, dốc đứng.
- À pic: Dựng đứng.
- Danh từ (nghĩa gỗ chống):
- Étai (nam): Thanh chống, thanh giằng (nghĩa rộng hơn trong xây dựng).
- Support (nam): Vật chống đỡ.
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
- Accord (nam): Sự đồng ý, hiệp định, hòa âm (trong âm nhạc).
- Accort, accorte (tính từ): Dễ thương, duyên dáng, dễ mến.
- Acore (nam): (Thực vật học) Cây thủy xương bồ.
danh từ
- (hải) gỗ chống khung (trong lúc đóng tàu)
- Accord, accort, acore