accore

Học thuật
Thân thiện
accore

Un marin place un accore contre la coque du navire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc đứng (bờ biển): Mô tả một bờ biển hoặc bờ sông độ dốc rất lớn, gần như thẳng đứng.
  2. Danh từ (giống đực):
    • (Hàng hải) Gỗ chống khung: Thanh gỗ hoặc vật chống tạm thời được sử dụng trong quá trình đóng tàu để giữ cố định các khung xương của tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La côte est très accore à cet endroit. (Bờ biểnchỗ này rất dốc đứng.)
    • Nous avons évité la plage aux falaises accores. (Chúng tôi đã tránh bãi biển những vách đá dốc đứng.)
  • Danh từ:
    • Les charpentiers ont placé des accores pour soutenir la coque. (Những người thợ đóng tàu đã đặt các thanh gỗ chống để đỡ thân tàu.)
    • Enlever les accores trop tôt pourrait faire s'effondrer la structure. (Tháo các thanh chống quá sớm có thể làm sụp đổ cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rivage accore": Bờ biển dốc đứng. Đâythuật ngữ chuyên môn trong địa hàng hải.
    • Les navires ne peuvent pas accoster près d'un rivage accore. (Tàu thuyền không thể cập bến gần một bờ biển dốc đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accorer (động từ): (Hàng hải) Chống, đỡ bằng thanh gỗ chống.
    • Il faut accorer la coque pendant les réparations. (Phải chống đỡ thân tàu trong khi sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa dốc đứng):
    • Escarpé: Dốc, dốc đứng.
    • À pic: Dựng đứng.
  • Danh từ (nghĩa gỗ chống):
    • Étai (nam): Thanh chống, thanh giằng (nghĩa rộng hơn trong xây dựng).
    • Support (nam): Vật chống đỡ.
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
  • Accord (nam): Sự đồng ý, hiệp định, hòa âm (trong âm nhạc).
  • Accort, accorte (tính từ): Dễ thương, duyên dáng, dễ mến.
  • Acore (nam): (Thực vật học) Cây thủy xương bồ.
accore

Un marin place un accore contre la coque du navire.

tính từ
  1. dốc đứng (bờ biển)
danh từ
  1. (hải) gỗ chống khung (trong lúc đóng tàu)
    • Accord, accort, acore

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "accore"