jacklight

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đèn soi thú: "jacklight" một loại đèn sáng được sử dụng làm mồi nhử để săn bắn hoặc câu vào ban đêm. Đèn này thường được gắn trên xe hoặc cầm tay, chiếu sáng vào mắt động vật, khiến chúng bị chói mắt dễ bị bắt.
  2. Động từ:

    • Soi thú bằng đèn jacklight: Hành động săn bắn hoặc câu bằng cách sử dụng đèn jacklight để làm mồi nhử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunter used a jacklight to attract deer in the dark forest. (Người thợ săn đã dùng một chiếc đèn soi thú để thu hút hươu trong khu rừng tối.)
    • Jacklight is illegal in many states because it gives hunters an unfair advantage. (Đèn soi thú bất hợp phápnhiều bang mang lại lợi thế không công bằng cho thợ săn.)
  • Động từ:

    • They were caught jacklighting deer last night. (Họ đã bị bắt quả tang đang soi thú hươu vào đêm qua.)
    • The poacher jacklighted the fish to catch them easily. (Kẻ săn trộm đã soi bằng đèn jacklight để bắt chúng dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jacklight" (động từ) thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn trái phép hoặc gây tranh cãi về đạo đức.
    • Many conservationists argue that jacklighting disrupts wildlife ecosystems. (Nhiều nhà bảo tồn cho rằng việc soi thú bằng đèn jacklight phá vỡ hệ sinh thái động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacklighting (danh động từ): hành động soi thú bằng đèn jacklight.
    • Jacklighting is considered unethical by most hunters. (Soi thú bằng đèn jacklight bị coi phi đạo đức bởi hầu hết thợ săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotlight (động từ/danh từ): đèn rọi, hành động rọi đèn vào động vật (tương tự jacklight nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không gian hẹp).
  • Lure light (danh từ): đèn mồi nhử (mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jacklight up: bật đèn jacklight lên.
    • They jacklighted up the area before starting the hunt. (Họ bật đèn jacklight lên khu vực trước khi bắt đầu cuộc săn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jacklight", từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật pháp .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jacklight"

jacklight
A fisherman uses a jacklight to attract fish at night.