aiguilette

aiguilette

An officer's uniform features a gold aiguilette on the shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây trang trí đầu bịt kim loại trên vai quân phục: "aiguilette" một dây hoặc bím tóc trang trí, thường đầu bịt kim loại, được đeo trên vai của một bộ quân phục, đặc biệt trong quân đội hoặc các nghi lễ trang trọng. thường được sử dụng như một biểu tượng của chức vụ, cấp bậc hoặc để tăng tính thẩm mỹ cho trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general wore a golden aiguilette on his shoulder during the parade. (Vị tướng đeo một chiếc dây trang trí màu vàng trên vai trong cuộc diễu hành.)
    • The aiguilette on the uniform added a touch of elegance to the military attire. (Dây trang trí trên bộ quân phục đã thêm một nét thanh lịch cho trang phục quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aiguilette as a status symbol": dây trang trí như một biểu tượng địa vị.
    • In many armies, the aiguilette is not just decorative but also indicates the wearer's rank or special assignment. (Trong nhiều quân đội, dây trang trí không chỉ mang tính trang trí còn cho biết cấp bậc hoặc nhiệm vụ đặc biệt của người mặc.)
  • "ceremonial aiguilette": dây trang trí nghi lễ.
    • The ceremonial aiguilette is often made of gold or silver thread and is worn only on special occasions. (Dây trang trí nghi lễ thường được làm từ chỉ vàng hoặc bạc chỉ được đeo trong những dịp đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguilette (n) không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể viết "aiguilette" (cách viết chuẩn) hoặc "aiguillette" (một cách viết khác ít phổ biến hơn).
  • Epaulette (n): miếng đệm vai (thường tua hoặc dây), gần giống về chức năng nhưng khác về hình dạng.
    • The soldier's epaulette was decorated with gold fringe, similar to an aiguilette. (Miếng đệm vai của người lính được trang trí bằng tua vàng, tương tự như dây trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder cord: dây vai (thường dùng trong quân phục).
  • Shoulder knot: nút thắt vai (một loại trang trí vai khác).
  • Braided cord: dây bện (mô tả cấu trúc của aiguilette).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "aiguilette" đây một danh từ cụ thể, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aiguilette" từ này mang tính chuyên ngành ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.