auklet

auklet

A small auklet dives into the cold ocean water.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài chim auk nhỏ: "auklet" dùng để chỉ bất kỳ loài chim auk nhỏ nào thuộc họ Alcidae, sốngcác bờ biển phía bắc Thái Bình Dương. Chúng kích thước nhỏ hơn so với các loài auk khác.

dụ sử dụng
  • (Chim auklet một loài chim biển làm tổ trên các vách đá.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể chim auklet ở quần đảo Aleutian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe auklets": quan sát chim auklet trong môi trường tự nhiên.
    • Birdwatchers often travel to Alaska to observe auklets during breeding season. (Những người ngắm chim thường đến Alaska để quan sát chim auklet trong mùa sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Auk (danh từ): chim auk (tổng thể, bao gồm cả auklet).
    • The great auk is an extinct species, but auklets still thrive. (Chim auk lớn đã tuyệt chủng, nhưng chim auklet vẫn phát triển mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Seabird: chim biển (nói chung, nhưng không đặc thù).
  • Alcid: thuộc họ chim Alcidae (bao gồm auk, auklet, các loài liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "auklet", đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "auklet", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.