aguet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phục kích, sự mai phục: Trạng thái hoặc hành động ẩn nấp để chờ đợi và tấn công một cách bất ngờ.
- Cạm bẫy: Vị trí hoặc tình huống được bố trí để bắt hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats se tenaient à l'aguet derrière les buissons. (Những người lính đang mai phục phía sau các bụi cây.)
- Il a évité l'aguet tendu par ses ennemis. (Anh ấy đã tránh được cạm bẫy do kẻ thù giăng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être aux aguets": Ở trong trạng thái cảnh giác cao độ, dò xét, nghe ngóng.
- Le chat est aux aguets, guettant la souris. (Con mèo đang rình mồi, dò xét con chuột.)
"Rester aux aguets": Tiếp tục ở trạng thái cảnh giác, theo dõi sát sao.
- Les gardes restent aux aguets toute la nuit. (Những người lính gác vẫn cảnh giác suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Guetter (động từ): Rình rập, canh chừng, chờ đợi.
- Il guette le bon moment pour agir. (Anh ta rình chờ thời cơ tốt để hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Embuscade (n.f): Cuộc phục kích.
- Piège (n.m): Cái bẫy.
Lưu ý
- Từ cũ: Từ "aguet" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Cụm từ "être aux aguets" (cảnh giác, rình mò) phổ biến hơn so với danh từ đơn lẻ.
- Giới từ đi kèm: Danh từ này thường xuất hiện trong cụm giới từ cố định "aux aguets".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự phục kích, sự mai phục
- cạm bẫy
- Être/rester aux aguetsdò xem, nghe ngóng