aguet

Học thuật
Thân thiện
aguet

Un soldat reste aux aguets derrière un rocher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phục kích, sự mai phục: Trạng thái hoặc hành động ẩn nấp để chờ đợi tấn công một cách bất ngờ.
    • Cạm bẫy: Vị trí hoặc tình huống được bố trí để bắt hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats se tenaient à l'aguet derrière les buissons. (Những người lính đang mai phục phía sau các bụi cây.)
    • Il a évité l'aguet tendu par ses ennemis. (Anh ấy đã tránh được cạm bẫy do kẻ thù giăng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être aux aguets": Ở trong trạng thái cảnh giác cao độ, dò xét, nghe ngóng.

    • Le chat est aux aguets, guettant la souris. (Con mèo đang rình mồi, dò xét con chuột.)
  • "Rester aux aguets": Tiếp tụctrạng thái cảnh giác, theo dõi sát sao.

    • Les gardes restent aux aguets toute la nuit. (Những người lính gác vẫn cảnh giác suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Guetter (động từ): Rình rập, canh chừng, chờ đợi.
    • Il guette le bon moment pour agir. (Anh ta rình chờ thờitốt để hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Embuscade (n.f): Cuộc phục kích.
  • Piège (n.m): Cái bẫy.
Lưu ý
  • Từ : Từ "aguet" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Cụm từ "être aux aguets" (cảnh giác, rình mò) phổ biến hơn so với danh từ đơn lẻ.
  • Giới từ đi kèm: Danh từ này thường xuất hiện trong cụm giới từ cố định "aux aguets".
aguet

Un soldat reste aux aguets derrière un rocher.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự phục kích, sự mai phục
  2. cạm bẫy
    • Être/rester aux aguets
      xem, nghe ngóng