jade

/dʤeid/
Học thuật
Thân thiện
jade

Une bague en jade vert repose sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngọc thạch: Một loại đá quý cứng, thường màu xanh lục, được sử dụng trong đồ trang sức chạm khắc.
    • Đồ ngọc thạch: Các đồ vật được làm từ loại đá quý này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette bague est sertie d'un beau jade vert. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên ngọc thạch xanh đẹp.)
    • Le musée expose une collection de jades anciens. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồ ngọc thạch cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vert jade": Màu xanh ngọc thạch, một sắc thái xanh lục đặc trưng.
    • Elle portait une robe d'un vert jade magnifique. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh ngọc thạch tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jadéité (n.f): Jadéit, một loại khoáng vật tạo nên ngọc thạch.
  • Néphrite (n.f): Néphrit, một loại khoáng vật khác cũng được gọi chungngọc thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre précieuse: Đá quý (nghĩa rộng hơn).
  • Gemme: Đá quý, ngọc.
Thành ngữ liên quan
  • Être (pâle) comme un jade: (Hiếm dùng) Xanh xao như ngọc thạch, ý chỉ da mặt tái nhợt, xanh xao. (Lưu ý: Thành ngữ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại).
jade

Une bague en jade vert repose sur un coussin de velours.

danh từ giống đực
  1. ngọc thạch
  2. đồ ngọc thạch