ide
/aid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Ít: Trong lý thuyết của August Weismann, đây là một tập hợp các yếu tố quyết định di truyền, được coi là tương đương với nhiễm sắc thể.
- (Động vật học) Cá chép đỏ: Một loài cá thuộc họ cá chép, có màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La théorie de Weismann postule l'existence des ides. (Học thuyết của Weismann giả định sự tồn tại của các ít.)
- L'ide est un poisson d'eau douce. (Cá chép đỏ là một loài cá nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ide mélanote": một tên gọi khác cho loài cá chép đỏ, nhấn mạnh đặc điểm khoang đen.
- L'ide mélanote est apprécié des pêcheurs. (Cá chép đỏ được những người câu cá ưa thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Idée (n.f): ý tưởng, quan niệm. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ phát âm tương tự).
- C'est une bonne idée. (Đó là một ý tưởng hay.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa sinh học): déterminant (yếu tố quyết định), gène (gen - từ hiện đại hơn).
- (Nghĩa động vật học): gardon rouge (cá chép đỏ), leuciscus idus (tên khoa học).
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) ít (theo thuyết Vét-xman, tập hợp nhiều thể quyết định, tương đương với hạch nhiễm sắc)
- (động vật học) cá chép đỏ