jute

/dʤu:t/
Học thuật
Thân thiện
jute

Le fermier récolte du jute dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đay: Chỉ một loại cây nhiệt đới, thân thảo, được trồng để lấy sợi.
    • Sợi đay: Chỉ loại sợi thô, bền, được lấy từ vỏ cây đay, dùng để dệt vải, làm bao bì hoặc thảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jute est une fibre naturelle. (Đaymột loại sợi tự nhiên.)
    • On cultive le jute dans cette région. (Người ta trồng cây đayvùng này.)
    • Ce sac est fabriqué en jute. (Chiếc túi này được làm từ sợi đay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De jute": (làm) bằng đay.
    • Une corde de jute. (Một sợi dây thừng bằng đay.)
Biến thể từ gần giống
  • Toile de jute (cụm danh từ giống cái): vải đay, loại vải thô dệt từ sợi đay.
    • Des sacs en toile de jute. (Những chiếc bao bằng vải đay.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibre d'emballage: sợi đóng gói (chỉ công dụng chính).
  • Chanvre de Calcutta: gai Calcutta (tên , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến từ "jute".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jute".

jute

Le fermier récolte du jute dans son champ.

danh từ giống đực
  1. đay (cây, sợi)
    • Toile de jute
      vải đay