wearied

/'wiərid/
tính từ
  1. mệt, mệt mỏi, mệt nhọc
  2. chán, chán ngắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wearied"

Từ có nhắc đến "wearied"

wearied
My father's long speech left me wearied and ready for bed.