wearied

/'wiərid/
Học thuật
Thân thiện
wearied

My father's long speech left me wearied and ready for bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi, kiệt sức: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần bị suy giảm nghiêm trọng do hoạt động quá sức, căng thẳng kéo dài hoặc sự nhàm chán.
    • Chán ngán, chán ngắt: Cảm giác buồn tẻ, thiếu hứng thú kiên nhẫn do một điều đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài quá lâu.
dụ sử dụng
  • (Khuôn mặt anh ấy trông mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
  • ( ấy thở dài một cách chán ngán, sau khi đã giải thích cùng một khái niệm ba lần.)
  • (Những người lính kiệt sức cuối cùng cũng tới được doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be wearied of something": Cảm thấy chán ngấy, mệt mỏi điều .
    • I am wearied of his constant complaints. (Tôi chán ngấy những lời phàn nàn không ngớt của anh ta.)
  • "To be wearied with something": Bị làm cho mệt mỏi, kiệt sức điều .
    • She was wearied with the endless paperwork. ( ấy bị làm cho mệt mỏi bởi đống giấy tờ vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Weary (động từ): Làm cho ai đó mệt mỏi hoặc chán ngán.
    • The long meeting wearied everyone. (Cuộc họp dài đã làm mệt mỏi tất cả mọi người.)
  • Wearily (trạng từ): Một cách mệt mỏi, chán nản.
    • He nodded wearily. (Anh ấy gật đầu một cách mệt mỏi.)
  • Weariness (danh từ): Sự mệt mỏi, sự chán nản.
    • A deep sense of weariness overcame her. (Một cảm giác mệt mỏi sâu sắc đã xâm chiếm .)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: Kiệt sức (nhấn mạnh thể chất).
  • Fatigued: Mệt mỏi (trang trọng hơn).
  • Jaded: Chán ngấy, nhàm chán (do trải nghiệm quá nhiều).
  • Tired: Mệt.
Từ trái nghĩa
  • Energetic: Tràn đầy năng lượng.
  • Refreshed: Sảng khoái, được nghỉ ngơi.
  • Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình.
wearied

My father's long speech left me wearied and ready for bed.

tính từ
  1. mệt, mệt mỏi, mệt nhọc
  2. chán, chán ngắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wearied"

Từ có nhắc đến "wearied"