jafar

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một kẻ khủng bố người Indonesia: "jafar" tên của Jafar, một kẻ khủng bố chiến binh Hồi giáo người Indonesia, chỉ huy nhóm Laskar Jihad, sử dụng bạo lực để đạt được mục đích chính trị (1965-2000).
dụ sử dụng
  • (Jafar một nhân vật khét tiếng trong chủ nghĩa khủng bố Indonesia.)
  • (Các hoạt động của Jafar nhóm của hắn đã dẫn đến bạo lực lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jafar" như một biểu tượng: Từ này đôi khi được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ một kẻ cực đoan bạo lực.
    • In historical discussions, Jafar is often cited as an example of militant extremism. (Trong các cuộc thảo luận lịch sử, Jafar thường được trích dẫn như một dụ về chủ nghĩa cực đoan chiến binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jafar (danh từ): Không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được viết hoa như một tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "jafar" một tên riêng, không từ đồng nghĩa thông thường. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các từ như "khủng bố" (terrorist) hay "chiến binh Hồi giáo" (Islamic militant) trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "jafar" danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "jafar" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.