affaire

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyện tình bí mật hoặc bất chính: "affaire" chỉ một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục thường được giữ kín, không chính thức, thường ngoài hôn nhân hoặc mối quan hệ chính thức. Từ này mang tính trang trọng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

dụ sử dụng
  • (Công chúng bị sốc trước chuyện tình bí mật của bộ trưởng với thư ký của ông ta.)
  • (Tin đồn về một mối quan hệ bất chính giữa hai người nổi tiếng lan truyền nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an affaire": một mối quan hệ bí mật.
    • She discovered that her husband was having an affaire with a colleague. ( ấy phát hiện ra chồng mình đang một mối quan hệ bí mật với một đồng nghiệp.)
  • "to be involved in an affaire": tham gia vào một chuyện tình bất chính.
    • He was involved in a scandalous affaire that ruined his career. (Anh ta đã dính vào một chuyện tình tai tiếng đã hủy hoại sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Affair (danh từ, đồng nghĩa với "affaire" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại): chuyện tình bí mật.
    • The affair lasted for two years before it was exposed. (Chuyện tình bí mật kéo dài hai năm trước khi bị phát hiện.)
  • Love affair (danh từ ghép): mối tình lãng mạn, thường được công khai.
    • Their love affair began in college. (Mối tình lãng mạn của họ bắt đầu từ thời đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrigue: âm mưu, chuyện tình bí mật (thường mang tính kịch tính).
    • The novel is full of political intrigues and secret affaires. (Cuốn tiểu thuyết đầy âm mưu chính trị những chuyện tình bí mật.)
  • Liaison: mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật.
    • Their liaison was discovered by a private investigator. (Mối quan hệ bí mật của họ bị phát hiện bởi một thám tử .)
Thành ngữ liên quan
  • To have an affaire of the heart: một chuyện tình lãng mạn.
    • She had an affaire of the heart with a poet in her youth. ( ấy đã một chuyện tình lãng mạn với một nhà thơ thời trẻ.)
  • Affaire de coeur (tiếng Pháp, dịch nghĩa "chuyện tình cảm"): dùng để chỉ một mối quan hệ tình cảm nồng nhiệt.
    • Their relationship was more than just a casual affaire de coeur. (Mối quan hệ của họ không chỉ một chuyện tình cảm thoáng qua.)