avower

avower

An avower stands before the crowd and declares his intentions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tuyên bố, người xác nhận: "avower" chỉ một người công khai mạnh dạn tuyên bố hoặc thừa nhận một điều đó, đặc biệt sự thật, ý định, hoặc niềm tin của bản thân.
    • Người khẳng định, người quả quyết: Từ này cũng dùng để chỉ người mạnh mẽ khẳng định một quan điểm hoặc học thuyết.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người mạnh dạn khẳng định trí thông minh của bản thân.)
  • (Người khẳng định học thuyết truyền thống đã phải đối mặt với chỉ trích từ những người theo chủ nghĩa hiện đại.)
  • ( một người công khai tuyên bố ý định của mình, ấy không để lại chút nghi ngờ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an avower of strong convictions": người niềm tin mãnh liệt công khai bày tỏ chúng.

    • The politician is an avower of strong convictions, often speaking passionately in public. (Chính trị gia đó người niềm tin mãnh liệt thường phát biểu đầy nhiệt huyết trước công chúng.)
  • "a bold asserter": một từ đồng nghĩa gần với "avower", nhấn mạnh tính táo bạo trong việc khẳng định.

    • She is a bold asserter of her rights. ( ấy người táo bạo khẳng định quyền lợi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Avow (động từ): thú nhận, tuyên bố công khai.

    • He avowed his love for her in front of everyone. (Anh ấy đã tuyên bố tình yêu dành cho ấy trước mặt mọi người.)
  • Avowal (danh từ): sự thú nhận, lời tuyên bố.

    • Her avowal of guilt surprised the court. (Lời thú nhận tội lỗi của ấy đã làm tòa án ngạc nhiên.)
  • Avowed (tính từ): được thú nhận, được công khai thừa nhận.

    • He is an avowed supporter of the new policy. (Anh ấy người ủng hộ công khai chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Declarer: người tuyên bố, công bố.
  • Affirmer: người khẳng định, xác nhận.
  • Asseverator: người quả quyết, cam đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Avow to: thú nhận với ai đó.
    • He avowed to his parents that he had made a mistake. (Anh ấy thú nhận với bố mẹ rằng mình đã phạm sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • To make an avowal: đưa ra lời thú nhận hoặc tuyên bố.
    • The witness made a startling avowal in court. (Nhân chứng đã đưa ra một lời thú nhận gây sốc tại tòa.)