afro

afro

A woman with an afro smiles in the mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Kiểu tóc xoăn tự nhiên, dày phồng, thường được tạo thành hình tròn hoặc hình cầu. Kiểu tóc này phổ biến trong cộng đồng người gốc Phi được coi biểu tượng văn hóa, thể hiện niềm tự hào về di sản châu Phi.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định để tóc tự nhiên dài ra tạo kiểu thành một mái tóc afro đẹp.)
  • (Kiểu tóc afro đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của bản sắc người da đen trong những năm 1960 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear an afro": để tóc kiểu afro.

    • Many celebrities wore an afro as a fashion statement. (Nhiều người nổi tiếng đã để tóc afro như một tuyên bố thời trang.)
  • "afro-textured hair": tóc kết cấu xoăn tự nhiên đặc trưng của người gốc Phi.

    • Products designed for afro-textured hair are becoming more widely available. (Các sản phẩm dành cho tóc kết cấu afro đang trở nên phổ biến hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Afro-centric (adj): tập trung vào văn hóa hoặc lịch sử châu Phi.

    • The school promotes an afro-centric curriculum. (Trường học thúc đẩy một chương trình giảng dạy tập trung vào châu Phi.)
  • Afrobeat (n): thể loại nhạc kết hợp giữa nhạc truyền thống châu Phi funk, jazz.

    • Fela Kuti is considered the pioneer of Afrobeat. (Fela Kuti được coi người tiên phong của dòng nhạc Afrobeat.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural hair: tóc tự nhiên (không qua hóa chất hoặc duỗi thẳng).
  • Fro: dạng viết tắt thân mật của "afro".
    • He's got a big fro that he's very proud of. (Anh ấy một mái tóc afro to anh ấy rất tự hào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "afro". Tuy nhiên, có thể dùng: - Pick out (an afro): chải hoặc tạo phồng tóc afro bằng lược. - She picked out her afro to make it look fuller. ( ấy chải phồng mái tóc afro để trông dày hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Big afro": thành ngữ chỉ một mái tóc afro rất lớn phồng, thường dùng để nhấn mạnh sự nổi bật.

    • He walked into the room with a big afro that turned everyone's heads. (Anh ấy bước vào phòng với một mái tóc afro to khiến mọi người đều ngoái nhìn.)
  • "Afro pride": niềm tự hào về tóc afro văn hóa châu Phi.

    • The movement of afro pride encouraged people to embrace their natural hair. (Phong trào tự hào về tóc afro đã khuyến khích mọi người chấp nhận mái tóc tự nhiên của mình.)