joffre

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tên riêng của một người: "Joffre" họ của một vị thống chế quân đội Pháp, Joseph Jacques Césaire Joffre (1852–1931), người đã chỉ huy các lực lượng Đồng minh ở Mặt trận phía Tây trong giai đoạn đầu của Thế chiến thứ nhất (1914–1916). Ông nổi tiếng với chiến thuật phòng thủ trong Trận sông Marne năm 1914, giúp chặn đứng cuộc tấn công của Đức vào Paris.

dụ sử dụng
  • (Tướng Joffre một nhân vật chủ chốt trong Thế chiến thứ nhất.)
  • (Cái tên Joffre thường được gắn liền với chiến lược quân sự của Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joffre" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một chỉ huy quân sự tầm nhìn chiến lược, tương tự như cách dùng "Napoleon" để chỉ một thiên tài quân sự, ít phổ biến hơn.
    • He was the Joffre of his generation, leading his troops through a difficult war. (Ông ấy Joffre của thế hệ mình, dẫn dắt quân đội vượt qua một cuộc chiến khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Joffre (không biến thể phổ biến, đây tên riêng). Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Joffreism (n): chủ nghĩa Joffre, một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ chiến thuật quân sự dựa trên phòng thủ chủ động.
    • The historian analyzed the impact of Joffreism on modern warfare. (Nhà sử học đã phân tích tác động của chủ nghĩa Joffre đối với chiến tranh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Marshal Joffre: thống chế Joffre (cách gọi đầy đủ).
  • Joseph Joffre: tên đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Joffre", đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
    • "to be named after Joffre": được đặt tên theo Joffre.
      • The boulevard was named after Joffre. (Đại lộ được đặt tên theo Joffre.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Joffre" trong tiếng Anh.