jam-up

/'dʤæmʌp/
Học thuật
Thân thiện
jam-up

A traffic jam-up blocks the highway during rush hour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người, xe cộ trên đường đi...): "jam-up" chỉ tình trạng nhiều người hoặc phương tiện tập trung dày đặc tại một điểm, gây ra sự ngừng trệ hoặc di chuyển rất chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a terrible jam-up on the highway due to the accident. (Đã một sự tắc nghẽn khủng khiếp trên đường cao tốc do vụ tai nạn.)
    • We were late because of a jam-up at the intersection. (Chúng tôi đã đến muộn một sự ùn lạingã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a jam-up": gây ra sự tắc nghẽn.

    • The broken-down truck caused a major jam-up. (Chiếc xe tải bị hỏng đã gây ra một sự tắc nghẽn lớn.)
  • "to be stuck in a jam-up": bị mắc kẹt trong đám tắc nghẽn.

    • I was stuck in a jam-up for over an hour. (Tôi đã bị mắc kẹt trong đám tắc nghẽn hơn một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic jam (n): sự tắc nghẽn giao thông. (Đây một từ ghép phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Bottleneck (n): nút cổ chai, điểm tắc nghẽn (thường chỉ một đoạn đường hẹp gây ùn tắc).
  • Gridlock (n): tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn, xe cộ không thể di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Congestion: sự ùn tắc, tắc nghẽn.
  • Logjam: sự tắc nghẽn (nghĩa đen: kẹt gỗ; nghĩa bóng: bế tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jam-up". Tuy nhiên, động từ gốc "jam" có thể kết hợp.) - Jam up (động từ, tách rời): làm tắc nghẽn, làm kẹt lại. - The fallen tree jammed up the entire road. (Cây đổ đã làm tắc nghẽn cả con đường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "jam-up".)

jam-up

A traffic jam-up blocks the highway during rush hour.

danh từ
  1. sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người, xe cộ trên đường đi...)