jamb
/dʤæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc, Xây dựng):
- Thanh dọc khung cửa hoặc cửa sổ: Một thanh gỗ, kim loại hoặc đá dựng đứng, tạo thành phần bên của một khung cửa hoặc cửa sổ, là điểm tựa để gắn bản lề hoặc khóa.
- Rầm cửa: Từ đồng nghĩa với thanh dọc khung cửa, chỉ phần cấu trúc thẳng đứng hai bên ô cửa.
- Mặt bên lò sưởi: (Thường dùng số nhiều: jambs) Hai phần tường hoặc ốp hai bên lối vào lò sưởi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The door wouldn't close properly because the jamb was warped. (Cánh cửa không đóng khít được vì thanh dọc khung cửa bị cong vênh.)
- He painted the window jambs white to match the trim. (Anh ấy sơn các thanh dọc khung cửa sổ màu trắng để phù hợp với phần viền.)
- The marble jambs of the fireplace were intricately carved. (Hai mặt bên bằng đá cẩm thạch của lò sưởi được chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Door jamb": Cụm từ chuyên ngành để chỉ thanh dọc khung cửa, nhấn mạnh vị trí và chức năng cụ thể.
- The deadbolt extends into a strike plate mounted on the door jamb. (Then cửa chốt dài ra và khớp vào một tấm kim loại gắn trên thanh dọc khung cửa.)
- "Jamb liner": Một bộ phận phụ (thường bằng nhựa hoặc kim loại) được lắp vào bên trong thanh dọc khung cửa sổ để hỗ trợ và dẫn hướng cho cánh cửa sổ trượt.
Biến thể và từ gần giống
- Doorframe/Window frame (n): Khung cửa/Khung cửa sổ. Đây là cấu trúc tổng thể bao gồm hai jambs (thanh dọc), một head (thanh ngang trên) và một sill (ngưỡng cửa, cho cửa sổ).
- Mullion (n): Thanh đứng giữa. Một thanh dọc chia một ô cửa sổ lớn thành nhiều phần nhỏ, khác với jamb là phần ở mép ngoài cùng.
- Reveal (n): Lộ khung. Phần mặt bên của khung cửa sổ hoặc cửa đi lộ ra khi nhìn từ góc nghiêng.
Từ đồng nghĩa
- Upright: Thanh thẳng đứng (nghĩa chung, có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
- Side post: Trụ bên (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ "jamb".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "jamb".
danh từ (kiến trúc)
- thanh dọc (khung cửa), rầm cửa
- (số nhiều) mặt bên (của) lò sưởi